Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate
POLYPHENYLSILSESQUIOXANE/TRIMETHYLSILOXYSILICATE
Đây là một polymer silicon hybrid kết hợp giữa polyphenylsilsesquioxane và trimethylsiloxysilicate, được thiết kế đặc biệt để tạo màng bảo vệ trên da. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp phim mỏng, bền và mịn, giúp cải thiện kết cấu da và giữ ẩm. Nhờ cấu trúc silicon tiên tiến, nó mang lại cảm giác mềm mượt, không bóng dầu và tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm hiện đại. Thường được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng, nền tảng và serum cao cấp.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1991985-12-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate là một polymer silicon hybrid tiên tiến được phát triển để tạo ra các lớp phim bảo vệ trên da. Thành phần này kết hợp các thuộc tính của silsesquioxane (cấu trúc 3D phức tạp) với tính chất của silicate tronг một phân tử đơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm premium như serum, kem dưỡng, nền tảng và sản phẩm chống nắng. Thành phần này có tính năng film-forming xuất sắc, có nghĩa là nó có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ mỏng và bền trên bề mặt da. Điều này giúp cải thiện kết cấu da, tăng cường sự bền vững của sản phẩm và cung cấp hiệu ứng dưỡng ẩm lâu dài. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, nó không gây tắc lỗ chân lông và có khả năng chống nước tốt.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo lớp phim mịn và bền trên bề mặt da, cải thiện độ láng mịn
- Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và da nhạy cảm
- Giúp giữ ẩm hiệu quả và tăng cường độ bền vững của sản phẩm
- Cải thiện khả năng phủ phủ và sự ăn theo của các sản phẩm makeup
- Có tính năng chống nước và chống mồ hôi, thích hợp cho sản phẩm waterproof
Lưu ý
- Có thể để lại cảm giác bóng dầu hoặc dính trên da nếu sử dụng quá nhiều
- Một số người có da siêu nhạy cảm có thể gặp kích ứng hoặc ban đỏ nhẹ
- Cần tẩy trang kỹ để loại bỏ hoàn toàn khỏi da vì tính lipophilic
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, polymer silicon này nhanh chóng khuếch tán và tạo thành một lớp phim mỏng, trong suốt trên bề mặt. Cấu trúc siloxane trong phân tử cho phép nó có tính chất hydrophobic, giúp chống nước và chống mồ hôi hiệu quả. Đồng thời, khả năng kết dính tốt của nó với da giúp tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động khác trong công thức. Lớp phim này hoạt động như một barrier bảo vệ, giúp giữ ẩm tự nhiên của da và ngăn chặn sự mất nước qua da (TEWL). Không giống như các polymer khác, thành phần này không tạo cảm giác khó chịu hay dính, mà thay vào đó mang lại cảm giác mềm mượt và nhẹ nhàng trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicon polymer cho thấy chúng có khả năng tạo lớp phim bảo vệ hiệu quả mà không gây kích ứng da. Polyphenylsilsesquioxane cụ thể đã được chứng minh là không gây kích ứng (non-irritant) thông qua các thử nghiệm in vitro và in vivo. Tính chất không comedogenic của thành phần này được xác nhận bởi Cosmetic Ingredients Review (CIR), khiến nó trở thành lựa chọn an toàn cho tất cả các loại da, đặc biệt là da dầu và da nhạy cảm. Nghiên cứu về tính chống nước của silicate polymer cho thấy chúng có khả năng duy trì hiệu quả của sản phẩm khi tiếp xúc với nước và mồ hôi trong thời gian dài. Điều này làm cho chúng trở thành thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chống nắng waterproof và các công thức makeup tồn tại lâu.
Cách Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% tùy theo loại sản phẩm. Trong nền tảng và kem chống nắng, nồng độ thường từ 3-6%. Trong serum và dưỡng ẩm, nồng độ có thể thấp hơn (1-3%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là polymer silicon film-forming, nhưng Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate có cấu trúc phức tạp hơn với khả năng giữ ẩm tốt hơn và ít gây cảm giác dính hơn so với Dimethicone thông thường.
Xanthan Gum là thickener tự nhiên, trong khi Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate là polymer silicon tổng hợp. Xanthan Gum không có khả năng tạo lớp phim bảo vệ như silicon polymer.
Hyaluronic Acid là humectant giúp hút ẩm từ không khí, trong khi Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate là film-former giúp giữ ẩm. Chúng có cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Silicones as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredients Review
- Silicon Polymers in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information
- EU Cosmetics Ingredients and Their Restrictions— European Commission
CAS: 1991985-12-6
Bạn có biết?
Polyphenylsilsesquioxane có cấu trúc 3D như một lồng, được gọi là 'cage-like structure', điều này giúp nó phân tán đều trên da mà không tạo cảm giác dính hoặc nặng nề.
Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng quốc tế hàng đầu vì khả năng tạo lớp bảo vệ bền vững mà không ảnh hưởng đến độ trong suốt của sản phẩm.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE