PPG-2 C9-11 Pareth-8
PPG-2 C9-11 PARETH-8
PPG-2 C9-11 Pareth-8 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ hỗn hợp các rượu béo tổng hợp C9-11 được ethoxylate hóa, chứa trung bình 8 mol ethylene oxide và 2 mol propylene oxide. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ và乳hóa tốt, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân và mỹ phẩm. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và các chất bẩn khác từ da và tóc một cách hiệu quả mà vẫn duy trì độ pH cân bằng.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
PPG-2 C9-11 Pareth-8 được phê duyệt và s
Tổng quan
PPG-2 C9-11 Pareth-8 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion thuộc họ polyethylene glycol ether, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, tẩy trang và dầu gội. Thành phần này kết hợp các tính chất làm sạch mạnh mẽ với khả năng乳hóa tuyệt vời, cho phép nó hòa tan các loại dầu khác nhau vào nước. Đặc biệt, cấu trúc phân tử của nó bao gồm chuỗi propylene oxide (PPG-2) kết hợp với ethylene oxide (8 moles), tạo ra sự cân bằng tuyệt vời giữa tính tan trong nước và dầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch hiệu quả các chất bẩn, dầu và tạp chất
- Khả năng乳hóa vượt trội, ổn định các hỗn hợp dầu-nước
- Tính chất làm mềm và mịn da nhẹ
- Dung nạp tốt với hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên
- Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng
- Tiềm năng làm mất cân bằng độ pH của da nếu nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
PPG-2 C9-11 Pareth-8 hoạt động bằng cách cắt ngang các liên kết giữa bụi bẩn, dầu và da, cho phép các chất bẩn được hòa tan và rửa sạch. Cấu trúc amphiphilic của nó (vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu) cho phép một đầu phân tử gắn vào dầu và đầu kia gắn vào nước. Điều này tạo ra các micelle - các cấu trúc nhỏ chứa các chất bẩn - giúp chúng dễ dàng rửa sạch mà không làm tổn hại da quá nhiều.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng và an toàn độc tính đã chứng minh rằng PPG-2 C9-11 Pareth-8 là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các chất hoạt động bề mặt polyethylene glycol ether tương tự và kết luận rằng chúng an toàn khi sử dụng trong nồng độ làm sạch điển hình. Dữ liệu độc tính da và mắt cho thấy rằng nó có khả năng kích ứng thấp đến trung bình, đặc biệt khi được công thức hóa với các thành phần làm dịu khác.
Cách PPG-2 C9-11 Pareth-8 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm làm sạch và乳hóa, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn, tuy nhiên những người có da nhạy cảm có thể sử dụng 3-4 lần mỗi tuần để tránh khô da
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant ion mạnh hơn nhiều so với PPG-2 C9-11 Pareth-8, có khả năng kích ứng cao hơn đáng kể. PPG-2 C9-11 Pareth-8 là một surfactant không ion nhẹ hơn và ít kích ứng hơn.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng PPG-2 C9-11 Pareth-8 có khả năng乳hóa vượt trội hơn, làm cho nó thích hợp hơn cho các công thức dầu-nước phức tạp
Nguồn tham khảo
- CIR Panel Safety Assessment of Polyethylene Glycol Ethers— Cosmetic Ingredient Review
- Safety Assessment of C9-11 Pareth and Related Substances— European Commission
- Surfactants in Cosmetics: Function and Safety— PubChem - National Center for Biotechnology Information
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
PPG-2 C9-11 Pareth-8 là một trong những surfactant không ion được sử dụng rộng rãi nhất trong các sản phẩm cao cấp vì khả năng cân bằng làm sạch mạnh mẽ với tính nhẹ nhàng
Ký tự 'Pareth' trong tên gọi là viết tắt của 'polyoxyethylene ether', phản ánh cấu trúc hóa học của nó
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE