Tẩy rửaEU ✓

PPG-3-Myreth-3 (Polyglycerin-3 Myristyl Ether)

PPG-3-MYRETH-3

PPG-3-Myreth-3 là một chất nhờn phức tạp được tạo thành từ polymer oxirane với chuỗi myristyl, hoạt động như chất nhũ hóa và surfactant mạnh mẽ. Thành phần này giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức, tạo ra kết cấu mịn và ổn định. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lăn, và nhũ tương để cải thiện độ mịn và cảm giác trên da. Với tính nhẹ và an toàn, nó phù hợp với nhiều loại công thức mỹ phẩm cao cấp.

CAS

37311-04-9

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng theo Quy định (EC) No

Tổng quan

PPG-3-Myreth-3 là một chất nhờn polymer tổng hợp thuộc nhóm polyglycerin ether, được thiết kế đặc biệt để hoạt động như chất nhũ hóa và surfactant trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này kết hợp các tính chất của polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG) để tạo ra một chất trung gian giữa dầu và nước, cho phép các thành phần không tan trong nhau có thể kết hợp một cách ổn định. Với chuỗi myristyl carbon dài, nó tạo ra một "cây cầu" giữa phân tử nước và dầu, giúp phân tán các tinh dầu, vitamin liposoluble, và các chất hoạt động khác vào toàn bộ công thức. Đây là một trong những chất nhũ hóa được tin dùng rộng rãi trong các sản phẩm skincare premium, từ serum nhẹ đến kem dưỡng nặng, nhờ vào sự linh hoạt và hiệu quả của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ hóa hiệu quả giúp kết hợp dầu-nước, tạo kết cấu mịn và đồng nhất
  • Cải thiện độ thẩm thấu và hấp thụ của các thành phần khác vào da
  • Tăng độ ổn định của công thức trong thời gian lưu trữ dài hạn
  • Giảm cảm giác nhờn, tạo finish mặt dưỡng ẩm và không gây bóng
  • Giúp phân tán các tinh dầu và chiết xuất thảo dược đều trong sản phẩm

Lưu ý

  • Người da nhạy cảm hoặc bị kích ứng có thể gặp phản ứng với một số lô sản phẩm
  • Nếu sử dụng nồng độ cao (>5%) có thể gây khô da hoặc cảm giác kéo căng
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

PPG-3-Myreth-3 hoạt động thông qua cơ chế hoạt động bề mặt (surfactant action), nơi mà phần một đầu của phân tử hút dầu (lipophilic) và đầu kia hút nước (hydrophilic). Khi được thêm vào công thức dầu-nước, nó định hướng chính nó ở giao diện giữa hai pha, giảm độ căng bề mặt và cho phép các giọt dầu được phân tán thành những hạt nhỏ đồng nhất (emulsification). Điều này tạo ra một nhũ tương ổn định với kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da. Trên da, nó giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác, nhưng vẫn giữ lại độ bền của lớp hàng rào da. Do nó không phải là một surfactant mạnh (không phải là anionic surfactant truyền thống), nó ít có khả năng gây kích ứng hơn so với các chất rửa mạnh, vì vậy thích hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polyglycerin ether cho thấy rằng đây là các chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả với hồ sơ rủi ro thấp. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các chất nhờn polypropylene glycol liên quan và kết luận rằng chúng an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ điển hình (thường dưới 5%). Các thử nghiệm in vitro và trên da cho thấy rằng PPG-3-Myreth-3 ít có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng khi so sánh với các surfactant anionic truyền thống, và nó không gây hại đến độ bền của lớp hàng rào da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Dữ liệu sinh hóa cho thấy rằng thành phần này không hấp thụ đáng kể qua da nguyên vẹn, và nó được xem là một chất trơ về mặt sinh học. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các polyglycerin ether có thể giúp tăng cường khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác (peptide, vitamin), làm cho chúng trở thành các chất phụ gia có giá trị trong các công thức skincare tiên tiến.

Cách PPG-3-Myreth-3 (Polyglycerin-3 Myristyl Ether) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PPG-3-Myreth-3 (Polyglycerin-3 Myristyl Ether)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức hoàn chỉnh. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào loại nhũ tương (O/W hay W/O) và các thành phần khác trong công thức.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare không có hạn chế nào, vì nó là một chất trơ trong mỹ phẩm.

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature Cosmetic IngredientEWG Skin Deep DatabaseCosing Database (European Commission)Personal Care Product Council

CAS: 37311-04-9

Bạn có biết?

Tên "Myreth" trong INCI name xuất phát từ "Myristic acid" (axit myristic) - một axit béo tự nhiên tìm thấy trong dầu hạt nhân vỏ cứng (palm kernel oil), vì vậy thành phần này có cơ sở từ các nguồn tự nhiên dù là tổng hợp về mặt hóa học.

PPG viết tắt của "Polypropylene Glycol", được sử dụng như một chất trung gian giữa nước và dầu; nó cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác từ dược phẩm đến công nghiệp, cho thấy tính đa năng của nó.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.