Propylene Glycol Diethylhexanoate
PROPYLENE GLYCOL DIETHYLHEXANOATE
Đây là một ester nhân tạo được tạo thành từ propylene glycol và axit ethylhexanoic, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mịn mà, mượt lượt trên da mà không để lại lớp bóng quá dầu. Do cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có thể thấm sâu vào các lớp da và giữ độ ẩm hiệu quả. Propylene Glycol Diethylhexanoate thường được bổ sung vào các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và kem chống lão hóa.
Công thức phân tử
C19H36O4
Khối lượng phân tử
328.5 g/mol
Tên IUPAC
2-(2-ethylhexanoyloxy)propyl 2-ethylhexanoate
CAS
93981-97-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo quy định EU Regulati
Tổng quan
Propylene Glycol Diethylhexanoate là một ester tổng hợp được phát triển để cải thiện các đặc tính cảm nhận của sản phẩm mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau một cách hiệu quả. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức cao cấp vì khả năng tạo cảm giác da mềm mại mà không để lại cảm giác bết dính. Thành phần này được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ kem dưỡng da, kem chống nắng, đến các sản phẩm chống lão hóa. Nó có khả năng thâm nhập qua hàng rào bảo vệ da và giúp dưỡng ẩm từ bên trong. Propylene Glycol Diethylhexanoate cũng giúp cải thiện khả năng lan tỏa của các hoạt chất khác trong công thức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mềm mịn và độ ẩm của da
- Tạo cảm giác mượt lượt và thoải mái khi sử dụng
- Giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn vào da
- Không để lại cảm giác quá bết dính trên bề mặt
- Tăng cường độ bền và tuổi thọ của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây mụn hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có mụn nặng
- Nếu dùng quá liều có thể làm da bị chứa ẩm quá mức dẫn đến kích ứng
- Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể gây dị ứng da ở những cá nhân nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, Propylene Glycol Diethylhexanoate sẽ tạo thành một lớp mỏng giữ nước trong da, giúp ngăn ngừa mất nước qua bề mặt da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa lẫn với các thành phần khác trong công thức, tạo ra độ dính kết hoàn hảo. Ester này cũng có khả năng tăng độ mịn của bề mặt da bằng cách điền vào các rãnh nhỏ trên da. Ngoài ra, Propylene Glycol Diethylhexanoate hoạt động như một chất tan dung cho các thành phần khác, giúp chúng phân tán đều hơn trong công thức và tăng cường hiệu quả của chúng. Nó cũng giúp ổn định các emulsion, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và duy trì tính nhất quán của nó theo thời gian.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Propylene Glycol Diethylhexanoate có khả năng cải thiện độ ẩm của da khi sử dụng từ 1-5% trong các công thức. Một số báo cáo từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng thành phần này có tính an toàn cao và hiếm khi gây kích ứng ở nồng độ thông thường. Nghiên cứu về tính da dầu (comedogenicity) của Propylene Glycol Diethylhexanoate cho thấy nó có chỉ số comedogenic thấp (2/5), làm cho nó phù hợp cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm và da dễ mụn. Tuy nhiên, ở một số cá nhân cụ thể, nó vẫn có thể gây kích ứng nếu dùng quá liều hoặc kết hợp sai với các thành phần khác.
Cách Propylene Glycol Diethylhexanoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm; không nên vượt quá 10% để tránh kích ứtion da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc thường xuyên; tần suất sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và độ nhạy cảm của da
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa nhưng cyclopentasiloxane tạo cảm giác nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn, trong khi Propylene Glycol Diethylhexanoate để lại cảm giác dưỡng ẩm bền vững hơn
Isododecane là một hydrocarbon nhẹ, tạo cảm giác mịn mà nhưng không dưỡng ẩm; Propylene Glycol Diethylhexanoate vừa có cảm giác mịn vừa dưỡng ẩm
Glycerin là một chất hút ẩm tự nhiên; Propylene Glycol Diethylhexanoate là một emollient tổng hợp; cả hai thường được dùng cùng nhau
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Propylene Glycol and Related Substances— FDA/CosIng Database
- Emollients in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information
- Ester Compounds as Skin Conditioning Agents— Google Scholar
- Safety and Efficacy of Cosmetic Emollients— Personal Care Products Council
CAS: 93981-97-6 · EC: 301-185-3 · PubChem: 21960538
Bạn có biết?
Propylene Glycol Diethylhexanoate được sử dụng từ những năm 1990 nhưng vẫn ít được biết đến so với các thành phần khác; nó là một lựa chọn ưa thích của các công thức cao cấp từ các thương hiệu nước ngoài
Thành phần này có khả năng làm mềm các polymer khác trong công thức, khiến nó trở thành một công cụ thiết yếu cho các nhà sản xuất mỹ phẩm trong việc tối ưu hóa cảm giác của sản phẩm
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
BEAR OIL
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE
BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2