Tẩy rửaEU ✓

Natri Cocoiminodiacetate

SODIUM COCOIMINODIACETATE

Sodium Cocoiminodiacetate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ được dẫn xuất từ dầu dừa, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và tạo bọt. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả trong khi vẫn giữ được tính an toàn và nhẹ nhàng với da. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày vì khả năng làm sạch dịu nhẹ và tạo bọt mịn. Do nguồn gốc từ thực vật, nó thường được tìm thấy trong các công thức thiên nhiên và hữu cơ.

CAS

91671-56-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex V của

Tổng quan

Sodium Cocoiminodiacetate là một surfactant amino acid được dẫn xuất từ dầu dừa, được phân loại là một chất hoạt động bề mặt nhẹ (mild surfactant). Thành phần này là sự kết hợp giữa glycine (axit amin) với xích alkyl dừa, tạo ra một phân tử có khả năng vừa thích nước vừa thích dầu. Nhờ đặc tính này, nó hoạt động như một cầu nối, cho phép các chất bẩn, dầu và nước trộn lẫn và được rửa sạch dễ dàng. Thành phần này được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì tính an toàn cao, khả năng sinh phân hủy tốt, và khả năng tương thích với các công thức nhạy cảm. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm sữa rửa mặt, sữa tắm thiên nhiên, dầu gội dịu nhẹ, và các sản phẩm chăm sóc trẻ em.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả nhưng dịu nhẹ so với các surfactant mạnh khác
  • Tạo bọt mịn và phong phú, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
  • Được dẫn xuất từ dầu dừa tự nhiên, phù hợp với công thức thiên nhiên
  • Có khả năng loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà không làm quá khô da
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc khô da
  • Có thể gây cản trở lớp bảo vệ da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với dẫn xuất dừa

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Sodium Cocoiminodiacetate dựa trên cấu trúc amphiphilic (vừa thích nước vừa thích dầu) của nó. Phần xích alkyl dừa (kỵ nước) của phân tử hướng về phía các chất bẩn và dầu, trong khi các nhóm carboxylate (yêu nước) hướng về phía nước. Khi sản phẩm được sử dụng, chất này bao quanh các hạt bẩn và dầu, tách chúng khỏi bề mặt da rồi lơ lửng chúng vào dung dịch nước để dễ dàng rửa sạch. Do tính chất dịu nhẹ của nó, Sodium Cocoiminodiacetate không phá vỡ quá nhiều lớp lipid tự nhiên của da, giữ lại độ ẩm tự nhiên. Nó cũng tạo ra bọt mịn nhờ khả năng giảm căng bề mặt (surface tension) của nước, mang lại cảm giác làm sạch hiệu quả và mử mịn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa mỹ phẩm cho thấy rằng Sodium Cocoiminodiacetate có chỉ số kích ứng da thấp hơn các surfactant truyền thống như sodium lauryl sulfate (SLS). Một nghiên cứu so sánh trên từng nhóm surfactant amino acid cho thấy rằng chúng giúp duy trì pH da tự nhiên tốt hơn và gây kích ứng tối thiểu khi sử dụng với nồng độ 2-5%. Nghiên cứu về khả năng sinh phân hủy cũng chứng minh rằng dẫn xuất dừa, bao gồm cả Sodium Cocoiminodiacetate, phân hủy nhanh chóng trong môi trường thiên nhiên, làm cho chúng trở thành lựa chọn bền vững hơn so với một số surfactant tổng hợp khác.

Cách Natri Cocoiminodiacetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Cocoiminodiacetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong sản phẩm làm sạch, tùy thuộc vào mức độ làm sạch mong muốn và loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, sữa tắm, và dầu gội

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelCông ty cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm BASFEFCI (European Federation of Chemical Industries) - Cosmetics Division

CAS: 91671-56-6 · EC: 293-956-5

Bạn có biết?

Sodium Cocoiminodiacetate được gọi là surfactant 'amino acid-based' vì nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit amin glycine (cơ bản của protein) với xích dầu dừa, tạo ra một hợp chất lai giữa sinh học tự nhiên và hóa học

Tên INCI dài của nó phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp: 'Glycine, N-(carboxymethyl)-, N-coco alkyl derivs., sodium salts' - điều này cho thấy quy trình tổng hợp chính xác từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.