Sorbitan Tristearat
SORBITAN TRISTEARATE
Sorbitan tristearat là một chất nhũ hóa phi ionic được tạo từ sorbitol và axit stearic, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng kết hợp các thành phần dầu và nước, tạo thành các công thức ổn định và mịn màng. Nó được biết đến với tính an toàn cao và khả năng chịu đựng tốt với hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C60H114O8
Khối lượng phân tử
963.5 g/mol
Tên IUPAC
[(2R)-2-[(2R,3R,4S)-4-hydroxy-3-octadecanoyloxyoxolan-2-yl]-2-octadecanoyloxyethyl] octadecanoate
CAS
26658-19-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU
Tổng quan
Sorbitan tristearat là một chất nhũ hóa phi ionic được sản xuất từ sorbitol (một loại đường alcohol) và axit stearic (axit béo tự nhiên). Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các sản phẩm nhũ tương ổn định như kem dưỡng, sữa rửa mặt và mặt nạ. Thành phần này có nguồn gốc bán tổng hợp và có khả năng tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức. Sorbitan tristearat thuộc nhóm các ester sorbitan, được FDA công nhận là an toàn (GRAS) khi sử dụng trong mỹ phẩm. Nó có khả năng hoạt động ở nồng độ thấp (thường từ 1-5%), điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn hiệu quả về chi phí cho các nhà sản xuất.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo độ ổn định cho công thức, giúp dầu và nước trộn đều
- Cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm, làm mềm mịn kết cấu
- An toàn cho da nhạy cảm và dễ gây kích ứng
- Giúp sản phẩm có tuổi thọ bảo quản lâu hơn
- Không gây tắc lỗ hoặc tăng mụn
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của sorbitan tristearat dựa trên cấu trúc phân tử của nó, có chứa cả phần thích nước (hydrophilic) và phần thích dầu (lipophilic). Phần dầu của phân tử được hút vào các giọt dầu, trong khi phần nước được hút vào pha nước, tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh các giọt dầu. Điều này giúp các giọt dầu phân tán đều trong pha nước và ngăn chặn sự tách lớp của công thức. Trên da, sorbitan tristearat giúp các sản phẩm có kết cấu mịn màng, dễ thấm và không để lại cảm giác nhớp dính. Nó cũng có thể giúp cải thiện khả năng thấm của các thành phần hữu ích khác vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập và đánh giá của các tổ chức quốc tế như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận sorbitan tristearat là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm độc lập đã chỉ ra rằng nó có chỉ số khiêu khích da rất thấp và không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết những người sử dụng. Các nghiên cứu về tính ổn định công thức cho thấy sorbitan tristearat là một nhũ hóa hiệu quả, với khả năng duy trì sự ổn định của công thức qua nhiều chu kỳ nhiệt độ và thời gian bảo quản.
Cách Sorbitan Tristearat tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ điển hình từ 1-5% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và các thành phần khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn mà không lo lắng về tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ionic, nhưng polysorbate 80 có tính thấm nước cao hơn, trong khi sorbitan tristearat có tính thấm dầu tốt hơn. Polysorbate 80 thường được sử dụng cho các công thức nhẹ hơn, trong khi sorbitan tristearat phù hợp cho các kem dầu hơn.
Sorbitan tristearat là nhũ hóa, trong khi cetyl alcohol là một chất dành cho độ dầy. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu kem hoàn hảo
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Emulsifiers in Cosmetics: Chemistry and Application— Personal Care Products Council
- Safety Assessment of Sorbitan Esters as Used in Cosmetics— Cosmetics Europe
- CFR Title 21 - Food and Drug Administration— FDA
CAS: 26658-19-5 · EC: 247-891-4 · PubChem: 15181202
Bạn có biết?
Sorbitan tristearat được tạo ra lần đầu tiên vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những nhũ hóa phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm trong hơn 70 năm
Thành phần này không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và dược phẩm nhờ vào tính an toàn cao của nó
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE