Tẩy rửaEU ✓

Polyethylene Glycol (5) Tallow Ether / PEG-5 Tallow Ether

TALLOWETH-5

TALLOWETH-5 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo ra từ mỡ động vật (tallow) và polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện kết cấu và độ mịn. Đây là một trong những surfactant cổ điển được tin dùng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm từ nhiều thập kỷ.

CAS

61791-28-4 (generic)

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo EU Cosmetics Regulation (

Tổng quan

TALLOWETH-5 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo thành từ việc kết hợp polyethylene glycol (PEG) có chuỗi 5 đơn vị với mỡ động vật (tallow). Đây là một trong những thành phần cổ điển và được tin tưởng nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, với lịch sử sử dụng an toàn hơn 60 năm. Thành phần này đóng vai trò quan trọng như một chất乳hóa và detergent nhẹ, giúp kết hợp các thành phần không hòa tan với nhau và cải thiện tính năng làm sạch của sản phẩm. Công thức phân tử của TALLOWETH-5 cho phép nó hoạt động ở giao diện giữa các chất dầu và nước. Phần hydrophobic (thích dầu) của phân tử ăn mặn được hút vào các giọt dầu, trong khi phần hydrophilic (thích nước) được định hướng ra phía nước, tạo ra các micelle ổn định. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm kem, lotion và sữa rửa mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khả năng乳hóa xuất sắc giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của sản phẩm
  • Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng và loại bỏ bề mặt da chết
  • Giảm căng thẳng bề mặt da và tăng khả năng thấm thụ
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ thấp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da quá nhạy cảm
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với sản phẩm vegan
  • Tiềm năng xâm lấn nếu sử dụng quá mức trong công thức

Cơ chế hoạt động

Trên da, TALLOWETH-5 hoạt động bằng cách giảm căng thẳng bề mặt và tạo điều kiện cho các chất dầu được hòa tan trong nước. Khi áp dụng, nó không chỉ giúp xóa tan bụi bẩn và dầu thừa mà còn tạo ra một lớp mỏng bảo vệ da khỏi mất ẩm. Cấu trúc PEG-5 đặc biệt kích hoạt khả năng thẩm thấu, giúp các chất hoạt chất khác và dưỡng chất có thể xâm nhập sâu hơn vào lớp ngoài da. Nhờ vào bản chất nonionic (không mang điện tích), nó thường có tính kích ứng thấp và phù hợp ngay cả với da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu dermatológico cho thấy PEG-5 tallow ether có khả năng an toàn cao khi được sử dụng ở nồng độ cosmetic tiêu chuẩn (thường từ 0,5-5%). Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận rằng thành phần này không gây kích ứng hay độc tính hệ thống ở các nồng độ thương mại. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó có khả năng bảo vệ rào cản da khi được sử dụng cùng với các chất khác. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra rằng ở nồng độ rất cao (> 10%), nó có thể gây khô da tạm thời do khả năng làm sạch quá mạnh.

Cách Polyethylene Glycol (5) Tallow Ether / PEG-5 Tallow Ether tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyethylene Glycol (5) Tallow Ether / PEG-5 Tallow Ether

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-5% trong công thức; thường được sử dụng ở 1-3% cho các sản phẩm kem và lotion

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong các sản phẩm kem dưỡng; có thể sử dụng 1-2 lần/ngày trong các sản phẩm tẩy rửa

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)Cosmetics Europe Safety DatabaseEWG Skin Deep Database

CAS: 61791-28-4 (generic)

Bạn có biết?

TALLOWETH-5 là một trong những thành phần surfactant sớm nhất được phát triển, có lịch sử sử dụng an toàn trong mỹ phẩm từ những năm 1950

Tên gọi 'TALLOWETH' xuất phát từ từ 'tallow' (mỡ động vật, thường từ bò) kết hợp với '-eth' để chỉ các polyethylene glycol ethers, theo tiêu chuẩn đặt tên INCI toàn cầu

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.