Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.768 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
GLYCERETH-26 CAPRYLATE
—
GLYCERETH-5 LACTATE
—
GLYCERETH-6 TRICOCOATE
—
GLYCERETH-6 TRIISOSTEARATE
—
GLYCERETH-7 BENZOATE
—
GLYCERETH-7 DIISONONANOATE
—
GLYCERETH-7 TRIACETATE
—
GLYCERETH-8 HYDROXYSTEARATE
—
GLYCERIN/OXYBUTYLENE COPOLYMER STEARYL ETHER
—
GLYCERIN/PHTHALIC ACID COPOLYMER HYDROXYPROPYL C9-11 ISOALKYL ACIDATE
—
GLYCERYL ABIETATE
—
GLYCERYL ADIPATE
—
GLYCERYL ARACHIDATE
—
GLYCERYL ARACHIDONATE
—
GLYCERYL BEHENATE
—
GLYCERYL BEHENATE/EICOSADIOATE
—
GLYCERYL CAPRATE
2
Glyceryl Caprylate (Glixerin Caprylic)
GLYCERYL CAPRYLATE
Làm mềm mại và mịn màng da mà không để lại cảm giác dính dầu · Giúp ổn định乳化trong các công thức, kéo dài độ bền của sản phẩm · Tăng cường khả năng hấp thụ của da đối với các thành phần khác
—
GLYCERYL CAPRYLATE/CAPRATE
—
GLYCERYL COCOATE
—
GLYCERYL COCOATE/CITRATE/LACTATE
—
GLYCERYL DIARACHIDATE
—
GLYCERYL DIBEHENATE
—
GLYCERYL DIERUCATE
—
GLYCERYL DIHYDROXYSTEARATE
—
GLYCERYL DIISOPALMITATE
—
GLYCERYL DIISOSTEARATE
—
GLYCERYL DILAURATE
—
GLYCERYL DILINOLEATE
—
GLYCERYL DIMYRISTATE