Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.544 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
4
Dầu gỗ Santalum Paniculatum

SANTALUM PANICULATUM WOOD OIL

Cung cấp mùi hương tự nhiên ấm áp, gỗ mộc · Giúp che phủ và làm dịu các mùi không mong muốn trong công thức · Có đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ

SANTALUM SPICATA WOOD OIL
SANTALYL ACETATE
SAPINDUS EMARGINATUS FRUIT/SUCROSE FERMENT FILTRATE
SASSAFRAS OFFICINALE ROOT OIL
SATUREJA HORTENSIS OIL
SATUREJA MONTANA OIL
SAUSSUREA LAPPA EXTRACT HYDROGENATED
SCALLOP SHELL POWDER
SCENTENAL
SCHINUS TEREBINTHIFOLIA FRUIT EXTRACT
SCIADOPITYS VERTICILLATA BRANCH/LEAF OIL
SCLAREOL
SILVER COPPER ZEOLITE
SILVER LACTATE
SIPARUNA GUIANENSIS LEAF OIL
SISYMBRIUM IRIO SEED OIL
SKATOLE
SODIUM ACETATE
SODIUM CARBONATE PEROXIDE
SODIUM CHLORATE
SODIUM CITRATE
SODIUM CYCLAMATE
SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE
3
Saccharin sodium

SODIUM SACCHARIN

Cải thiện hương vị và làm ngọt các sản phẩm chăm sóc oral · Tăng khả năng chấp nhận sản phẩm của người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em · Che phủ vị của các thành phần chủ động hoặc hoàn hảo không mong muốn

SODIUM SILVER ALUMINUM SILICATE
SOLANUM LYCOPERSICUM FRUIT WATER
SOLANUM XANTHOCARPUM ROOT EXTRACT
SPARTIUM JUNCEUM FLOWER EXTRACT
Stearoptenes (Tinh dầu kết tinh)

STEAROPTENES

Tạo hương thơm tự nhiên bền vững trên da · Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm · Có khả năng giảm mệt mỏi và nâng cao tâm trạng nhờ tính thơm của nó