Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·8.003 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
POLYGLYCERYL-2 SESQUISTEARATE
2
Polyglyceryl-2 Sorbitan Tetraethylhexanoate

POLYGLYCERYL-2 SORBITAN TETRAETHYLHEXANOATE

Nhũ hóa mạnh mẽ giúp ổn định công thức dầu-nước · Tạo cảm giác mềm mại và mượt mà trên da · Cải thiện khả năng hấp thụ và lan tỏa của các thành phần hoạt tính

POLYGLYCERYL-2 STEARATE
POLYGLYCERYL-2 TETRAOLEATE
POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE
POLYGLYCERYL-3 BEESWAX
POLYGLYCERYL-3 BEHENATE
POLYGLYCERYL-3 CAPRATE
POLYGLYCERYL-3 CETYL ETHER
POLYGLYCERYL-3 COCOATE
POLYGLYCERYL-3 DECYLTETRADECYL ETHER
POLYGLYCERYL-3 DICAPRATE
POLYGLYCERYL-3 DIISOSTEARATE
2
Polyglyceryl-3 Dioleate

POLYGLYCERYL-3 DIOLEATE

Nhũ hoá hiệu quả giúp kết hợp thành phần dầu và nước trong công thức · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn và nhẹ trên da · Tăng cường khả năng hấp thụ các chất hoạt động khác vào da

POLYGLYCERYL-3 DISTEARATE
POLYGLYCERYL-3 HYDROXYLAURYL ETHER
POLYGLYCERYL-3 ISOSTEARATE
POLYGLYCERYL-3 LAURATE
Copolymer Polyglyceryl-3/Lauryl Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone

POLYGLYCERYL-3/LAURYL POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER

Điều chỉnh độ nhớt - cải thiện kết cấu và độ lưu động của công thức · Tạo cảm giác mềm mượt và không để lại dư cảm trên da · Nâng cao hiệu suất trải dung và khả năng phủ đều của sản phẩm

POLYGLYCERYL-3 METHYLGLUCOSE DISTEARATE
POLYGLYCERYL-3 MYRISTATE
POLYGLYCERYL-3 OLEATE
POLYGLYCERYL-3 POLYRICINOLEATE
POLYGLYCERYL-3 RICE BRANATE
POLYGLYCERYL-3 RICINOLEATE
POLYGLYCERYL-3 SOYATE/SHEA BUTTERATE
2
Polyglyceryl-3 Stearate

POLYGLYCERYL-3 STEARATE

Nhũ hóa hiệu quả, giúp tạo công thức ổn định giữa các thành phần dầu và nước · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn mượt và không bết dính trên da · An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng

POLYGLYCERYL-3 STEARATE SE
POLYGLYCERYL-4 ALMONDATE/SHEA BUTTERATE
POLYGLYCERYL-4 CAPRATE