Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.670 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SODIUM SARCOSINATE
SODIUM SILICATE
SODIUM SILICOALUMINATE
SODIUM STANNATE
SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE
SODIUM STEARETH-4 PHOSPHATE
SODIUM STEAROXY PG-HYDROXYETHYLCELLULOSE SULFONATE
SODIUM STEAROYL LACTYLATE
SODIUM STEARYL FUMARATE
SODIUM STEARYL PHTHALAMATE
SODIUM STYRENE/ACRYLATES COPOLYMER
SODIUM STYRENE/ACRYLATES/DIVINYLBENZENE COPOLYMER
SODIUM STYRENE/ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE/LAURYL ACRYLATE COPOLYMER
SODIUM STYRENE/ACRYLATES/PEG-10 DIMALEATE COPOLYMER
SODIUM STYRENE/METHOXY PEG-10 MALEATE/NONOXYNOL-10 MALEATE/ACRYLATES COPOLYMER
SODIUM SUCCINATE
SODIUM SULFATE
8
Natri sunfua (Natri sulfua)

SODIUM SULFIDE

Tẩy lông hiệu quả và nhanh chóng · Hoạt động mạnh mẽ trong việc phá vỡ cấu trúc lông · Chi phí sản xuất thấp hơn so với một số phương pháp tẩy lông khác

SODIUM SUNFLOWERAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE PHOSPHATE
4
Copolymer Acrylate Natri Taurid

SODIUM TAURIDE ACRYLATES/ACRYLIC ACID/ACRYLONITROGENS COPOLYMER

Tạo lớp膜 bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và tăng độ bền của sản phẩm · Điều chỉnh độ nhớt giúp công thức có kết cấu mịn và dễ sử dụng · Cải thiện độ bền và ổn định của sản phẩm chứa nước

SODIUM THIOCYANATE
5
Natri Thiosulfat

SODIUM THIOSULFATE

Giảm tác động của các chất oxy hoá và clo · Hỗ trợ ổn định công thức chứa các chất hoá học mạnh · Có tính khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất

2
Natri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột · Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức · Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm

SODIUM TRIMETHYLPENTENE/MA COPOLYMER
SODIUM XYLENESULFONATE
SOLANUM LYCOPERSICUM CALLUS CULTURE EXTRACT
SOLANUM MELONGENA FRUIT POWDER
SOLANUM TUBEROSUM PULP EXTRACT
SOLANUM TUBEROSUM STARCH
SOLUBLE KERATIN