Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.656 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
SOLUM DIATOMEAE
—
SOLUM FULLONUM
—
SOLVENT RED 48
—
SOLVENT YELLOW 172
—
SOLVENT YELLOW 18
—
SOLVENT YELLOW 85
—
SORBETH-150 HEXASTEARATE
—
SORBETH-20
2
Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate
SORBETH-30 TETRAOLEATE
Cải thiện độ nhũ hóa và ổn định công thức, giúp dầu và nước lẫn đều · Tạo kết cấu mịn màng và dễ chịu trên da, cung cấp cảm giác mềm mềm · Tương thích tốt với nhiều thành phần khác, dễ kết hợp trong các công thức phức tạp
—
SORBETH-30 TETRAOLEATE LAURATE
2
Sorbet-3 Isostearat (Sorbitan Monoizostearat Ethoxylat)
SORBETH-3 ISOSTEARATE
Nhũ hóa mạnh mẽ, tạo độ ổn định cho các công thức dầu-nước · Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho kem mềm mượt và dễ thoa · Tăng khả năng hấp thụ của da, giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn
—
SORBETH-40 TETRAOLEATE
—
SORBETH-50 HEXAOLEATE
—
SORBETH-6
—
SORBETH-60 TETRAOLEATE
—
SORBETH-60 TETRASTEARATE
—
SORBETH-6 HEXASTEARATE
—
SORBETH-6 TETRAOLEATE
—
SORBITAN CAPRYLATE
—
SORBITAN COCOATE
—
SORBITAN DIISOSTEARATE
—
SORBITAN DIOLEATE
—
SORBITAN ISOSTEARATE
—
SORBITAN LAURATE
2
Sorbitan Oleat
SORBITAN OLEATE
Nhũ hóa hiệu quả giúp ổn định công thức nước-dầu · An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng · Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng thấm thụ
—
SORBITAN OLIVATE
—
SORBITAN PALMITATE
—
SORBITAN SESQUIISOSTEARATE
—
SORBITAN SESQUIOLEATE
—
SORBITAN SESQUISTEARATE