Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.578 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SORBITAN STEARATE
SORBITAN TRIISOSTEARATE
SORBITAN TRIOLEATE
2
Sorbitan Tristearat

SORBITAN TRISTEARATE

Tạo độ ổn định cho công thức, giúp dầu và nước trộn đều · Cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm, làm mềm mịn kết cấu · An toàn cho da nhạy cảm và dễ gây kích ứng

SORBITYL ACETATE
2
Soyalkonium Chloride (Chất điều hòa từ đậu nành)

SOYALKONIUM CHLORIDE

Điều hòa tóc sâu, làm mềm mượt và tăng độ bóng · Trung hòa điện tích tĩnh điện, giảm xơ rối và flyaway · Cải thiện khả năng chải chuốt và dễ dàng styling tóc

3
Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat)

SOYAMIDOETHYLDIMONIUM/TRIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN

Điều hòa tóc sâu, phục hồi độ mềm mại và bóng lạn · Chống tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc dễ chải và giảm xơ rối · Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, ngăn mất ẩm

2
Soyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành)

SOYAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE

Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm tóc xơ rối và khô xơ · Tăng độ mềm mại và độ bóng tự nhiên cho tóc · Dễ dàng chải chuốt và cải thiện độ mềm mại của tóc

3
Amin từ dầu đậu nành

SOYAMINE

Khử tĩnh điện, giảm bồng bềnh cho tóc · Cải thiện độ mịn và mềm mại của da · Tăng cường khả năng nhũ hóa, làm bền vững công thức

3
Soyaminopropyldamine / Dầu đậu nành biến đổi

SOYAMINOPROPYLAMINE

Tạo nhũ tương ổn định giúp giữ các thành phần tích cực trong sản phẩm · Cải thiện kết cấu và độ mịn của kem, dầu và các sản phẩm chăm sóc da · Giúp thành phần từ dầu và nước hòa trộn tốt hơn, tạo sản phẩm dễ sử dụng

SOY DIHYDROXYPROPYLDIMONIUM GLUCOSIDE
SOYDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN
SOYETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE
SOY TRIETHOXYSILYLPROPYLDIMONIUM CHLORIDE
SPATHOLOBUS PARVIFLORUS BARK EXTRACT
S-PENTADIPLANDRA BRAZZEANA DEFENSIN-LIKE PROTEIN
SPIRULINA MAXIMA EXTRACT
SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1
S-SCORPION OLIGOPEPTIDE-1 AMIDE
STANNOUS CHLORIDE
STANNOUS FLUORIDE
STANNOUS PYROPHOSPHATE
1
Tinh bột ngô biến tính (Acetate/Adipate)

STARCH ACETATE/ADIPATE

Điều chỉnh độ nhớp và cải thiện kết cấu sản phẩm · Tạo cảm giác mịn màng, không bết dính trên da · Tăng cường độ bền và ổn định của công thức

4
Copolymer Tinh Bột/Acrylat/Acrylamid

STARCH/ACRYLATES/ACRYLAMIDE COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ bền vững và kéo dài tuổi thọ trang điểm · Cải thiện độ bám màu và độ nhất quán của công thức · Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, mang lại kết cấu mịn màng

STARCH HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE
STARCH LAURATE
STEARALKONIUM BENTONITE
STEARALKONIUM DIMETHICONE PEG-8 PHTHALATE
STEARALKONIUM HECTORITE
STEARAMIDE