Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.662 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
OCTENIDINE HCL
—
OCTYLISOTHIAZOLINONE
—
O-CYMEN-5-OL
—
OENANTHE JAVANICA EXTRACT
—
OLIGOPEPTIDE-124 AMIDE
—
OLIGOPEPTIDE-7
—
OLIGOPEPTIDE-8
—
OLIGOPEPTIDE-9
—
O-PHENYLPHENOL
—
OVALICIN
—
OVEX
—
OXYQUINOLINE BENZOATE
—
OXYQUINOLINE SULFATE
2
Chiết xuất lên men Paecilomyces Japonica/Morus Alba
PAECILOMYCES JAPONICA/MORUS ALBA LEAF FERMENT FILTRATE
Bảo quản tự nhiên với hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ · Thay thế bảo quản hóa học an toàn hơn cho da nhạy cảm · Mang lại tính chất chống viêm và chống oxy hóa từ dâu trắng
—
PALMITOYL HEXAPEPTIDE-26
—
PARIS VERTICILLATA LEAF EXTRACT
—
P-CHLORO-M-CRESOL
—
P-CHLOROPHENOL
—
P-CRESOL
3
PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)
PEG-15 DEDM HYDANTOIN
Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng sản phẩm · Hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng và ổn định của mỹ phẩm · Tương thích tốt với công thức nước và không gây mùi khó chịu
—
PEG-15 DEDM HYDANTOIN STEARATE
—
PEG-5 DEDM HYDANTOIN
—
PEG-5 DEDM HYDANTOIN OLEATE
—
PERILLIC ACID
—
PERMETHRIN
—
PHENETHYL PHENOXY METHYLDIHYDROPYRROLOQUINOLINE HCL
—
PHENOXYETHYLPARABEN
—
PHENOXYISOPROPANOL
—
PHENYL BENZOATE
—
PHENYL MERCURIC ACETATE