Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.272 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem

Bảo quản

Chất bảo quản — ngăn vi khuẩn, nấm mốc phát triển. Cần thiết để sản phẩm an toàn sử dụng.

415 thành phần trong danh mục này

1
Axit FerulicHOT

FERULIC ACID

Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường · Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E · Giảm sắc tố và làm đều màu da

1
Axit MandelicHOT

MANDELIC ACID

Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn và sáng da · Kháng khuẩn mạnh, giúp giảm mụn trứng cá · Cải thiện nám và tàn nhang hiệu quả

2
Chlorphenesin

CHLORPHENESIN

Bảo quản sản phẩm an toàn, ngăn ngừa vi khuẩn có hại · Ít gây kích ứng da, phù hợp với da nhạy cảm · Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp

3
Climbazole

CLIMBAZOLE

Chống gàu hiệu quả bằng cách ức chế nấm Malassezia · Kiểm soát viêm da tiết bã trên da đầu · Có tính chất kháng khuẩn rộng phổ

4
Methylparaben

METHYLPARABEN

Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời hạn sử dụng · Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc có hại · Chi phí thấp, giúp giữ giá sản phẩm ở mức phải chăng

4
Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc · Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben · Ổn định trong nhiều công thức khác nhau

2
Piroctone Olamine

PIROCTONE OLAMINE

Chống nấm và kháng khuẩn hiệu quả · Giảm viêm và kích ứng da · Kiểm soát gàu và seborrheic dermatitis

3
Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng · An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng · Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật

7
Propyl Paraben

PROPYLPARABEN

Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc · Hoạt động ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí · Ổn định trong nhiều loại công thức khác nhau

3
Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc · An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp · Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE
7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE
ACHYRANTHES JAPONICA ROOT/RHUS SEMIALATA GALL/TERMINALIA CHEBULA FRUIT/GLYCYR...
ACROLEIN/ACRYLIC ACID COPOLYMER
AEOLLANTHUS SUAVEOLENS LEAF OIL
ALBIZIA LEBBECK LEAF
ALCLOXA
ALCOHOL
ALCOHOL DENAT.
4
Aldioxa (Dioxa)

ALDIOXA

Kháng khuẩn hiệu quả, bảo quản sản phẩm kéo dài · Tính chất se khít da giúp kiểm soát dầu thừa · An toàn cho đa số loại da, không gây ô nhiễm môi trường

ALPINIA ZERUMBET LEAF EXTRACT
ALTERNANTHERA SESSILIS EXTRACT
4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

ALUMINUM ACETATE

Kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng · Tính chất se da giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da · Kiểm soát tiết dầu nhờn giúp da sáng mịn và ít bóng

3
Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng · Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ · Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức

ALUMINUM CALCIUM MAGNESIUM POTASSIUM SODIUM ZINC SILICATES