Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.544 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE LACTATE
—
COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE PROPIONATE
3
Cocamidopropyl Lauryl Ether
COCAMIDOPROPYL LAURYL ETHER
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương barrier da · Tạo emulsion ổn định, giữ các thành phần kết hợp đều đặn · Cải thiện độ ẩm và điều kiện da
4
Cocamine (Amin Coco)
COCAMINE
Hoạt động như chất điều hòa tĩnh điện, giảm xơ rối và làm mượt tóc · Nhân tố nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước, cải thiện độ bền sản phẩm · Tăng độ mềm mại và dễ chải của tóc
—
COCAMINE OXIDE
—
COCETH-10
—
COCETH-20
—
COCETH-25
—
COCETH-3
—
COCETH-4 GLUCOSIDE
—
COCETH-5
—
COCETH-6
—
COCETH-7
—
COCETH-7 CARBOXYLIC ACID
—
COCETH-8
—
COCOAMPHODIPROPIONIC ACID
3
Cocobetainamido Amphopropionate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa)
COCOBETAINAMIDO AMPHOPROPIONATE
Làm sạch hiệu quả mà không làm khô da hay tóc · Tăng cường bọt và kết cấu sản phẩm · Điều hòa và mềm mượt tóc
—
COCOBUTYRAMIDO HYDROXYSULTAINE
—
COCO-ETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE
—
COCO-GLUCOSIDE
—
COCO-MORPHOLINE OXIDE
—
COCONUT OIL AMINOETHOXYETHANOL AMIDES
—
COCONUT OIL GLYCERETH-8 ESTERS
—
COCO-OLEATE ESTOLIDES
—
COCO-SULTAINE
—
COCO/SUNFLOWERAMIDOPROPYL BETAINE
—
COCOTRIMONIUM CHLORIDE
—
COCOYL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE
—
COCOYLCHOLINE METHOSULFATE
—
COCOYL ETHYL GLUCOSIDE