Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.635 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PEG-10/LAURYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
PEG-10 RAPESEED STEROL
PEG-10 SORBITAN LAURATE
PEG-10 SOYAMINE
PEG-10 STEARATE
PEG-10 STEARYL BENZONIUM CHLORIDE
PEG-11 COCAMIDE
PEG-120 DISTEARATE
PEG-120 GLYCERYL STEARATE
3
Polyethylene Glycol 120 Propylene Glycol Stearate

PEG-120 PROPYLENE GLYCOL STEARATE

Giúp nhũ hóa hiệu quả, ổn định và duy trì kết cấu của các sản phẩm skincare · Tăng cường khả năng thẩm thấu, giúp các thành phần hoạt động xâm nhập sâu vào da · Làm mềm và mịn da, cải thiện độ ẩm tự nhiên của da

PEG-120 STEARATE
PEG-12 COCAMINE
3
PEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate)

PEG-12 LAURATE

Nhũ hóa hiệu quả giúp hòa trộn dầu và nước trong các công thức · Tạo kết cấu mềm mại và dễ thẩm thấu trên da · Có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm

3
PEG-12/Poly(1,2-Butanediol)-12 Methoxy Isopropyl Ether

PEG-12/POLY(1,2-BUTANEDIOL)-12 METHOXY ISOPROPYL ETHER

Hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không làm khô da quá mức · Hỗ trợ hòa tan và phân tán các thành phần khó tan trong nước · Cải thiện kết cấu và độ bóng mịn của sản phẩm

PEG-130 GLYCERYL TALLOWATE
4
Copolymer PEG-135/VA/Vinyl Caprolactam

PEG-135/VA/VINYL CAPROLACTAM COPOLYMER

Cải thiện độ ổn định và kết cấu của công thức mỹ phẩm · Tăng cường khả năng tạo bọt nhẹ nhàng và làm sạch da · Giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da

3
PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông)

PEG-14 TALLATE

Tạo nhũ tương ổn định giữa các thành phần dầu và nước · Cải thiện cảm giác mềm mượt và dễ trải của sản phẩm · Có tính chất làm sạch nhẹ nhàng mà không quá khô da

4
PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate

PEG-150 DIBEHENATE

Làm sạch sâu và loại bỏ bẩn cùng dầu thừa mà không làm khô da · Hỗ trợ乳hóa, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong công thức · Tăng độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm cosmetic

PEG-150 DILAURATE
2
PEG-150 Distearate (Polyethylene Glycol 150 Distearate)

PEG-150 DISTEARATE

Nhũ hóa mạnh mẽ, ổn định乳 hỗn hợp dầu-nước trong thời gian dài · Kiểm soát độ nhớt, cải thiện độ mịn và khả năng lan tỏa của sản phẩm · Tăng cường khả năng hấp thụ của da, giúp sản phẩm thẩm thấu đều đặn

PEG-150 LAURATE
PEG-150 OLEATE
PEG-150 STEARATE
PEG-15 BUTYLENE GLYCOL DIISOSTEARATE
2
Dầu thầu dầu ethoxyl hóa (PEG-15)

PEG-15 CASTOR OIL

Cân bằng dầu và nước trong công thức, tạo kết cấu mịn mịn · Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da · Giúp hấp thụ các hoạt chất khác tốt hơn vào da

3
PEG-15 Cocamine (Amine Dừa Ethoxylated)

PEG-15 COCAMINE

Khả năng乳hóa và ổn định emulsion cực tốt, giúp pha trộn dầu và nước · Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô hay kích ứng da quá mức · Cải thiện cảm giác mịn màng và độ tuột của sản phẩm

PEG-15 COCOMONIUM CHLORIDE
PEG-15 HYDROGENATED TALLOW AMINE
4
PEG-15 Hydroxystearate (Polyethylene Glycol-15 Hydroxystearate)

PEG-15 HYDROXYSTEARATE

Nhũ hóa hiệu quả tạo độ ổn định cao cho các sản phẩm dầu-nước · Cải thiện kết cấu và độ mịn màng của kem, lotion và serum · Giúp các thành phần hoạt tính khác thấm sâu vào da hiệu quả hơn

3
Lanolate PEG-15 (Lanolin Ethoxylated)

PEG-15 LANOLATE

Nhũ hóa hiệu quả - tạo kết cấu mềm mại, đồng nhất · Cải thiện độ bôi trơn và cảm giác trên da · Tương thích tốt với các thành phần dầu và nước