Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.883 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ACHRAS SAPOTA SEED OIL
—
ACHYRANTHES BIDENTATA ROOT/CHAENOMELES SINENSIS FRUIT/COMMIPHORA MYRRHA RESIN...
—
ACHYRANTHES BIDENTATA ROOT EXTRACT
—
ACHYRANTHES FAURIEI ROOT EXTRACT
—
ACHYRANTHES JAPONICA EXTRACT
—
ACHYRANTHES JAPONICA ROOT/RHUS SEMIALATA GALL/TERMINALIA CHEBULA FRUIT/GLYCYR...
—
ACHYROCLINE SATUREIOIDES FLOWER EXTRACT
—
ACHYROCLINE SATUREIOIDES FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT
—
ACHYROCLINE SATUREIOIDES FLOWER OIL
—
ACHYROCLINE SATUREIOIDES LEAF EXTRACT
—
ACID BLUE 62
—
ACID BLUE 74
—
ACID BLUE 74 ALUMINUM LAKE
4
Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)
ACID BLUE 9
Cung cấp màu xanh bền, không p褪 màu dễ dàng · Tương thích tốt với các xúc tác nhuộm tóc khác · Tạo độ bão hoà màu cao và sắc nét
—
ACID BLUE 9 ALUMINUM LAKE
—
ACID BLUE 9 AMMONIUM SALT
—
Acid Green 50
ACID GREEN 50
Cung cấp màu xanh sáng, bền màu trên tóc · Khả năng nhuộm đều và ổn định trên các loại tóc khác nhau · Tương thích với các công thức nhuộm acid tiêu chuẩn
—
ACIDOPHILUS/GRAPE FERMENT
—
ACIDOPHILUS/GRAPE FERMENT FILTRATE
—
ACID ORANGE 7
—
ACID RED 14
—
ACID RED 14 ALUMINUM LAKE
—
ACID RED 18
6
Acid Red 184 (Chất nhuộm đỏ acid)
ACID RED 184
Cung cấp màu đỏ bền vững và sắc nét cho tóc · Bám màu tốt, giữ màu lâu dài sau nhiều lần gội đầu · Tương hợp với công thức nhuộm chuyên nghiệp
—
ACID RED 18 ALUMINUM LAKE
—
ACID RED 195
—
ACID RED 27 ALUMINUM LAKE
—
ACID RED 33
—
ACID RED 52
—
ACID RED 92