Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.272 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
1
Superoxide Dismutase (SOD)

SUPEROXIDE DISMUTASE

Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do · Giảm thiểu tổn thương da do tia UV và ô nhiễm môi trường · Hỗ trợ quá trình tái tạo và phục hồi da

3
Talc

TALC

Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả · Tạo cảm giác khô thoáng trên da · Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn

1
Trehalose

TREHALOSE

Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da · Bảo vệ tế bào da khỏi tác hại của môi trường · Hỗ trợ phục hồi và củng cố hàng rào bảo vệ da

6
Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm · Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm

1
Coenzyme Q10

UBIQUINONE

Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do · Kích thích sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da · Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và đốm nâu

1
Ure

UREA

Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da · Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mềm da sần sùi · Củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của da

1
Nước tinh khiết

WATER

Cung cấp độ ẩm tức thì cho da · Làm dung môi cho các hoạt chất khác · Làm mềm và làm dịu da

1
Kẹo cao Xanthan

XANTHAN GUM

Tạo kết cấu mượt mà, dễ thoa cho sản phẩm · Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản · Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da

1
Kẽm PCA

ZINC PCA

Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm tự nhiên cho da · Điều tiết tiết dầu, giảm bóng nhờn · Hỗ trợ kháng khuẩn, giảm viêm nhẹ

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
10-HYDROXYSTEARIC ACID
4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da · Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng · Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức

1,10-DECANEDIOL
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo · Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm · Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

Kéo dài độ bền của hương thơm trên da và quần áo · Tạo nên các tầng hương phức tạp và sâu lắng · Ổn định các thành phần hương khác trong công thức

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc · Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài · Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa

1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-DIHYDROLINALOOL
1,2-HEXANEDIOL
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu · Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú · Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE
1,3-DIMETHYL-3-PHENYLBUTYL ACETATE