Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE
Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da · Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng · Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
2,3-BUTANEDIOL
Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả · Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn · Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
2,3-DIETHYLPYRAZINE
Tạo mùi hương phức tạp với các nốt cốt rang tự nhiên · Tăng cường thành phần mùi hương của công thức mỹ phẩm · Cung cấp mùi thơm bền lâu và ổn định trong các sản phẩm nước hoa
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc · Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối · Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE
Làm mềm mượt tóc và giảm xơ rối hiệu quả · Tạo lớp phủ bảo vệ giúp tóc bóng mượt và dễ chải · Cải thiện khả năng giữ nước của sợi tóc
2,4,6-TRIMETHYL-3-CYCLOHEXENECARBALDEHYDE
Tạo mùi hương tươi, cây xanh độc đáo cho sản phẩm · Giúp cân bằng các thành phần hương thơm khác trong công thức · Kéo dài thời gian tồn tại của mùi hương trên da
2,4,6-TRIMETHYL-4-PHENYL-1,3-DIOXANE
Tạo ra hương thơm ấm áp, tinh tế và bền lâu · Cải thiện trải nghiệm mùi hương của sản phẩm · Hoạt động tốt trong các công thức nước hoa và nước hoa công nghiệp
2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL
Tạo màu tóc bền vững và đều màu trong quá trình nhuộm vĩnh viễn · Có khả năng xâm nhập sâu vào lõi tóc để giữ màu lâu dài · Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức