Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.551 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
VEGETABLE AMINO ACIDS
—
VEGETABLE GLYCERIDES PHOSPHATE
—
VEGETABLE OIL
—
VELVET EXTRACT
—
VERATRALDEHYDE
—
VERATRIC ACID
—
VERATROLE
—
VERATRYL ALCOHOL
—
VERBASCOSIDE
—
VERBASCUM DENSIFLORUM FLOWER/STEM EXTRACT
—
VERBASCUM DENSIFLORUM ROOT EXTRACT
—
VERBASCUM PULVERULENTUM FLOWER/STEM EXTRACT
—
VERBASCUM THAPSUS
—
VERBASCUM THAPSUS EXTRACT
—
VERBASCUM THAPSUS LEAF EXTRACT
—
VERBENA OFFICINALIS EXTRACT
—
VERBENA OFFICINALIS FLOWER EXTRACT
—
VERBENA OFFICINALIS FLOWER/LEAF EXTRACT
2
Nước hoa Verbena
VERBENA OFFICINALIS FLOWER/LEAF WATER
Dưỡng ẩm và cân bằng độ ẩm da tự nhiên · Làm dịu và giảm kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm · Cung cấp hương thơm tự nhiên và che phủ mùi
—
VERBENA OFFICINALIS FLOWER WATER
—
VERBENA OFFICINALIS LEAF ABSOLUTE
—
VERBENA OFFICINALIS LEAF EXTRACT
—
VERBENA OFFICINALIS LEAF RECTIFIED OIL
—
VERBENA OFFICINALIS LEAF/STEM WATER
—
VERBENA OFFICINALIS WATER
—
Verdyl Acetate
VERDYL ACETATE
Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc bền lâu · Cải thiện ổn định và độ bền của công thức hương liệu · Giúp làm tăng giá trị cảm xúc và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
—
VERMICULITE
—
VERMICULITE EXTRACT
—
VERNALDEHYDE
—
VERNICIA FORDII LEAF/STEM EXTRACT