Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.272 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
ZINC HYDROXIDE
ZINC HYDROXYAPATITE
ZINC INDOLEACETATE HYDROXIDE
ZINC ISOMERIZED LINOLEATE HYDROXIDE
ZINC LACTATE
ZINC LAURATE
2
Kẽm Lauroyl Aspartate

ZINC LAUROYL ASPARTATE

Điều tiết sebum và giảm bóng dầu trên da · Cải thiện độ bền công thức mỹ phẩm · Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm

3
Kẽm Linoleate Hydroxide

ZINC LINOLEATE HYDROXIDE

Điều hòa tóc và da bằng cách tăng cường độ ẩm và mềm mại · Bảo vệ da khỏi tia UV nhờ khả năng hấp thụ UV tự nhiên · Cải thiện rào cản da nhờ axit linoleic thiết yếu

ZINC LINOLENATE HYDROXIDE
ZINC MAGNESIUM ASPARTATE
ZINC MYRISTATE
ZINC NEODECANOATE
4
Kẽm Nitrat

ZINC NITRATE

Kiểm soát tiết dầu và giảm bóng dầu trên da · Có tính kháng khuẩn giúp giảm mụn trứng cá · Cải thiện độ ẩm và cân bằng độ pH da

ZINC PALMITATE
ZINC PALMITOYL NONAPEPTIDE-14
ZINC PENTADECENE TRICARBOXYLATE
ZINC PEROXIDE
ZINC PHENOLSULFONATE
ZINC PHOSPHATE
ZINC PICOLINATE
ZINC PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE
ZINC PYRITHIONE
ZINC RETINOATE HYDROXIDE
ZINC RICINOLEATE
ZINC ROSINATE
ZINC SALICYLATE
ZINC SILICATE
ZINC STEARATE
ZINC/STRONTIUM FLUORIDE HYDROXYAPATITE
ZINC SULFATE