Clear

Clear

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 360ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐algeria
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (31)

1
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
5
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
8
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
9
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
10
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
11
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chất bảo quản
13
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
14
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
15
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
16
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
17
TRIETHANOLAMINE(Triethanolamine (TEA))
Chất tẩy rửaEWG 6
20
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
22
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
26
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
27
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
Dưỡng ẩm
29
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Khác
32
CHARCOAL POWDER(Bột Charcoal (Than Hoạt Tính))
Tẩy tế bào chếtEWG 1
Dưỡng ẩm
35
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
36
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/6130601012172

Sản phẩm tương tự