Palmer's

Coconut Oil Formula

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
sesame seeds

Thành phần (45)

1
CANOLA OIL(Dầu hạt cải)
Dưỡng ẩmEWG 1
6
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
7
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Hương liệu
17
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
18
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
19
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
Làm mềm
22
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
25
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
26
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Làm mềm
28
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
31
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
33
STEARALKONIUM CHLORIDE(Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện))
Chất tẩy rửaEWG 3
35
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Hương liệu
44
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Làm mềm
46
CELLULOSE(Cellulose (Xenlulô))
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
48
FIBROIN(Fibroin (Protein lụa))
KhácEWG 1
49
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
52
CAPRYLIC ACID(Axit Caprylic)
Chất tẩy rửaEWG 4
53
XYLITOL(Xylitol (Đường Xylitol))
Dưỡng ẩmEWG 1
54
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Dưỡng ẩm

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0010181035500

Sản phẩm tương tự