Unknown

collagen peptide

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 80 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (57)

1
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
4
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
7
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
8
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
12
C14-22 ALCOHOLS(Hỗn hợp Rượu Béo C14-22)
KhácEWG 2
13
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Làm mềm
15
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
18
SQUALANE(Squalane)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
20
COLLAGEN(Collagen)
Dưỡng ẩmEWG 1
21
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
24
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
25
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
26
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
27
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
28
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
31
ADENOSINE(Adenosine)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
33
OCTYLDODECANOL(Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol))
Làm mềmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
39
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
40
HYDROXYPROPYLTRIMONIUM HYALURONATE(Hyaluronate Trimoniium được điều chế)
KhácEWG 1
41
HYDROLYZED ELASTIN(Elastin thủy phân)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
46
Hyaluronic Acid(Hyaluronic Axit (HA))
Dưỡng ẩmEWG 1
47
PALMITOYL TRIPEPTIDE-1(Palmitoyl Tripeptide-1)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
58
OCTAPEPTIDE-7(Octapeptide-7 (Peptide 8 axit amin tổng hợp))
Hoạt chất
Hoạt chất
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
Dưỡng ẩm

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8809653234433

Sản phẩm tương tự