Creme care
Nivea

Creme care

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 250 ml / 260 g

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐bolivia
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Tây Ban Nha

Bao bì
en plasticen jaren lid
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
alpha isomethyl iononebenzyl alcoholcitronellolgeraniollimonenelinalool

Thành phần (23)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
9
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
10
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
14
GLYCERYL GLUCOSIDE(Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside))
Dưỡng ẩmEWG 1
15
LANOLIN ALCOHOL(Rượu Lanolin)
Làm mềmEWG 3
16
OCTYLDODECANOL(Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol))
Làm mềmEWG 2
17
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
18
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
19
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Hương liệu
21
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Chất bảo quản
23
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4005808897087

Sản phẩm tương tự