Procter & Gamble

Head and Shoulders

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 300 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Thành phần (31)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
8
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
12
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
13
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
14
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
15
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
Chất bảo quản
18
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
19
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
21
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
22
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
23
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
24
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
Hương liệu
27
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
28
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Hương liệu
Chất bảo quản
Hương liệu
Dưỡng ẩm

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001090895158

Sản phẩm tương tự