Instant Oil Control
Head & Shoulders

Instant Oil Control

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 255 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
green point
Bao bì
flaconplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholbenzyl salicylatecitronellolhexyl cinnamallimonenementhol

Thành phần (34)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
5
ZINC CARBONATE(Kẽm cacbonat)
KhácEWG 1
6
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
9
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
10
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
11
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
12
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
14
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
16
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
18
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
19
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Hương liệu
Chất bảo quản
23
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Chống nắng
Dưỡng ẩm
27
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hoạt chất
30
SODIUM POLYNAPHTHALENESULFONATE(Natri Polynaphthalenesulfonate)
Chất tẩy rửaEWG 5
Khác
Chất bảo quản
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001090101730

Sản phẩm tương tự