Kératine Color 4.6 Châtain Chocolat
Henkel

Kératine Color 4.6 Châtain Chocolat

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 154,5 ml (60 + 60 + 22,5 + 12 ml)

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
cartonboiteplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
citronellolhexyl cinnamalhexyl salicylatelimonenelinalool

Thành phần (44)

Dưỡng ẩm
3
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Hoạt chất
Làm mềm
Chất tẩy rửa
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
16
STEARETH-100(Steareth-100)
Chất tẩy rửaEWG 2
Làm mềm
18
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
19
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
Khác
22
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
24
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
25
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
26
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
Chất bảo quản
31
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
42
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
47
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
48
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
50
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
51
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
53
POLYQUATERNIUM-37(Polyquaternium-37)
KhácEWG 2
54
SODIUM METHYLPARABEN(Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben))
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
56
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3178041308939

Sản phẩm tương tự