Night Passion
Henkel

Henkel Night Passion Dầu gội chăm sóc tóc đêm

Night Passion

0.0(0 đánh giá)
AI-reviewed
Thị trường:🇫🇷
4/100Cần chú ý
Phù hợp: oilynormalcombination

Night Passion là dầu gội chuyên dùng ban đêm của thương hiệu Henkel, được phát triển cho thị trường Pháp. Sản phẩm không chứa paraben, kết hợp các chất hoạt động bề mặt nhẹ với glycerin và các thành phần dẫn xuất từ thực vật để làm sạch và nuôi dưỡng tóc. Công thức cân bằng giữa khả năng làm sạch mạnh mẽ và độ dịu nhẹ, phù hợp với quy trình chăm sóc tóc đêm thường xuyên.

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
without paraben
Bao bì
flacon plastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
butylphenyl methylpropionallimonenelinalool

Tổng quan

Night Passion là một dầu gội chuyên biệt dành cho liệu trình chăm sóc tóc ban đêm, được phát triển bởi thương hiệu Henkel nổi tiếng về các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Công thức không chứa paraben, an toàn và dịu nhẹ với da đầu. Sản phẩm kết hợp các surfactant mild như SLES và Cocamidopropyl Betaine cùng với glycerin, Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride để vừa làm sạch hiệu quả vừa giữ ẩm tóc. Điểm nổi bật là bổ sung Vitamin E (Tocopherol) chống oxy hoá và các dẫn xuất từ thực vật thiên nhiên để tăng cường dưỡng tóc trong quá trình ngủ.

Phù hợp với: Phụ nữ 18-50 tuổi với tóc bình thường đến thiên dầu, muốn có quy trình chăm sóc tóc chuyên biệt ban đêm mà không lo paraben hay hóa chất độc hại.

Cách hoạt động trên da

Sodium Laureth Sulfate và Cocamidopropyl Betaine hoạt động như các chất hoạt động bề mặt nhẹ, loại bỏ bã nhờn, bụi và tạp chất từ tóc mà không làm tổn thương cấu trúc tóc. Glycerin và Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride sau đó tạo một lớp phủ bảo vệ, khóa ẩm và làm mềm mại tóc. Tocopherol (Vitamin E) chống oxy hoá, bảo vệ tóc khỏi tổn thương trong quá trình ngủ khi tóc tiếp xúc với tờ gối.

Hướng dẫn dùng

Sử dụng 2-3 lần per tuần vào buổi tối, trước khi đi ngủ. Ướt tóc bằng nước ấm, lấy một lượng dầu gội thích hợp massage nhẹ nhàng toàn bộ da đầu và tóc trong 2-3 phút, sau đó xả sạch bằng nước. Có thể sử dụng theo sau bằng dầu xả tương ứng để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm trước khi ngủ.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô tóc nhờ công thức balanced
  • Cấp ẩm sâu với Glycerin và Guar derivative, giảm xơ rối
  • Không chứa paraben, an toàn dùng hàng ngày
  • Bổ sung Vitamin E chống oxy hoá, bảo vệ tóc ban đêm
  • Hương thơm nâng cao trải nghiệm chăm sóc tóc lúc đi ngủ

Lưu ý

  • Sodium Laureth Sulfate (SLES) có chỉ số EWG=3, có thể gây khô tóc nếu dùng quá thường xuyên, nên giới hạn 2-3 lần/tuần
  • Hương liệu (Parfum) có chỉ số EWG=8, có thể gây kích ứng với da đầu nhạy cảm
  • Tetrasodium EDTA là chất chelating, dùng dài hạn có thể ảnh hưởng đến cân bằng khoáng chất của tóc

Nên dùng khi

  • · Dùng ban đêm trước khi đi ngủ để tóc phục hồi qua đêm
  • · Tóc bị hư tổn từ nhiệt độ, tạo kiểu hoặc các liệu trình làm tóc
  • · Người sống ở khí hậu ẩm hoặc trên 30°C như Việt Nam

Tránh dùng khi

  • · Người có da đầu cực kỳ nhạy cảm hoặc bị viêm da tiết皮 nặng (vì hương liệu và SLES)
  • · Tóc cực kỳ khô, xơ rối hoặc được uốn/duỗi quá nhiều (nên dùng max 1-2 lần/tuần)

Thành phần nổi bật trong SP này

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Chất hoạt động bề mặt chính, tạo bọt và loại bỏ bã nhờn hiệu quả, nhẹ nhàng hơn SLS

Glycerin · Glycerin

Humectant mạnh, hút ẩm từ không khí vào tóc, giúp tóc mềm mại và giảm xơ rối

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) · GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Dẫn xuất từ guar gum, tạo lớp phủ bảo vệ tóc, tăng mềm mại và giữ ẩm lâu dài

Vitamin E (Tocopherol) · TOCOPHEROL

Chất chống oxy hoá, bảo vệ tóc khỏi stress oxy hoá trong khi ngủ, tăng độ sáng bóng

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (23)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
6
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
8
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
12
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
15
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
16
BENZOPHENONE-4(Benzophenone-4 (Sunscreen))
Chống nắngEWG 3
17
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
18
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
19
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
21
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích AI. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3178041309516

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được biên soạn bởi AI dựa trên các nguồn trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự