Pantene Pro V Color Protect
Pantene

Pantene Pro V Color Protect

0.0(0 đánh giá)

Dung tích: 300ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Thành phần (34)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
9
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
10
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Làm mềm
12
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
13
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
14
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
15
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
16
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
17
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
19
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
20
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
22
POLYQUATERNIUM-6(Polyquaternium-6)
KhácEWG 3
23
TRIHYDROXYSTEARIN(Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate))
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
25
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
26
PANTHENYL ETHYL ETHER(Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol))
KhácEWG 1
Hương liệu
Hương liệu
29
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001090093936

Sản phẩm tương tự