Pur Désir de Lilas
Yves Rocher

Pur Désir de Lilas

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 200 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
plastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
butylphenyl methylpropionalisoeugenollimonenelinalool

Thành phần (32)

Khác
Hoạt chất
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
7
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
9
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
10
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
11
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
Làm mềm
Chất tẩy rửa
14
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
16
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
17
CERA MICROCRISTALLINA(Sáp vi tinh thể)
KhácEWG 2
18
PARAFFIN(Parafin)
Dưỡng ẩmEWG 3
19
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
20
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
21
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
22
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
23
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
24
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
27
PROPYLPARABEN(Propyl Paraben)
Chất bảo quảnEWG 7
28
BUTYLPARABEN(Butylparaben)
Chất bảo quảnEWG 6
29
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Dưỡng ẩm
31
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
32
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
33
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/00028485

Sản phẩm tương tự