Q10 plus C Anti-rides + Energie
Nivea

Q10 plus C Anti-rides + Energie

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 40 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
vegetarianvegetarian societydermatologically testedfsc c002324fsc mix

Thành phần (32)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩmEWG 1
5
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
6
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
11
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
12
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
16
SODIUM STEAROYL GLUTAMATE(Natri Stearoyl Glutamate)
Chất tẩy rửaEWG 2
17
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
18
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
19
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
20
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
22
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
25
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
26
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
27
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
28
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Chất bảo quản
30
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
33
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4005900419453

Sản phẩm tương tự