
Pétrole Hahn
Shampooing anti chute résistance
0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷
Dung tích: 250 mL
Giá & Mua hàng
Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.
Thông tin thị trường & chứng nhận
Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc
Tiếng Pháp
Thành phần (32)
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
6
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
7
ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate)
KhácEWG 2
8
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
9
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
10
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
11
BEHENETH-10(Beheneth-10 (Docosanol Ethoxylate))
Chất tẩy rửaEWG 2
12
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
Làm mềm
15
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
16
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
17
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Chống nắng
19
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
Hương liệu
23
Hương liệu
24
Hương liệu
25
Hương liệu
27
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
28
Hương liệu
29
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
34
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
35
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
36
LAURETH-2(Laureth-2)
Chất tẩy rửaEWG 3
Đánh giá (0)
Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!



