Shampooing antipelliculaire + après-shampooing 2 in 1 anti-chute
Head & Shoulders

Shampooing antipelliculaire + après-shampooing 2 in 1 anti-chute

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 270ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
bouteilleplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholbenzyl salicylatebutylphenyl methylpropionallimonenelinaloolmenthol

Thành phần (39)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
5
ZINC CARBONATE(Kẽm cacbonat)
KhácEWG 1
6
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
7
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Chất bảo quản
10
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
11
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
12
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
15
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
17
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
18
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
Chất tẩy rửa
21
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
23
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chống nắng
Chất bảo quản
27
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
28
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
29
SODIUM POLYNAPHTHALENESULFONATE(Natri Polynaphthalenesulfonate)
Chất tẩy rửaEWG 5
Hoạt chất
Khác
Chất bảo quản
35
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất bảo quản
37
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Khác
39
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4084500015722

Sản phẩm tương tự