Tula

Tula moisturiser +spf30

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Dung tích: 10000

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Bao bì
paper

Thành phần (43)

2
BUTYLOCTYL SALICYLATE(Butyloctyl Salicylate)
Dưỡng ẩmEWG 3
Dưỡng ẩm
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
6
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
15
HYDROLYZED RICE PROTEIN(Protein lúa mì thủy phân)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
17
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
18
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
20
ALPHA-GLUCAN OLIGOSACCHARIDE(Oligosacarid Alpha-Glucan)
Dưỡng ẩmEWG 1
24
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
Dưỡng ẩm
36
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
37
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Dưỡng ẩm
39
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Làm mềm
41
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
42
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
43
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
44
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
45
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
46
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
47
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
49
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
53
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
54
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
55
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8500033101092

Sản phẩm tương tự