Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H11ClN2Na2O6S

Khối lượng phân tử

464.8 g/mol

CAS

3564-21-4 / 5280-66-0

CAS

56-81-5

Amaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)

CI 15865

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAmaranth (Disodium 4-[(5-chloro-4-methyl-2-sulphonatophenyl)azo]-3-hydroxy-2-naphthoate)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất tạo màuDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màu sắc đỏ tự nhiên và bền vững cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Có khả năng pha trộn tốt, cho phép tạo ra nhiều tông màu khác nhau
  • Ổn định về màu sắc dưới các điều kiện nhiệt độ và độ pH khác nhau
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da khác nhau
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở một số quốc gia (như Mỹ) do lo ngại về tính an toàn
  • Có khả năng gây tụ máu trên da ở nồng độ cao
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin phân tử nhỏ thấm nhanh, HA giữ ẩm bề mặt lâu hơn