Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O7

Khối lượng phân tử

250.25 g/mol

CAS

1321-57-9 / 39413-05-3

CAS

56-81-5

Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)

ISOPROPYL CITRATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtIsopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bền của công thức
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt phù hợp
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có khả năng gây kích ứng
  • Có thể tương tác với một số thành phần nếu công thức không cân bằng tốt
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da