Octyldodecyl Ethylhexanoate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56O2

Khối lượng phân tử

424.7 g/mol

CAS

69275-04-3

CAS

56-81-5

Octyldodecyl Ethylhexanoate

OCTYLDODECYL ETHYLHEXANOATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtOctyldodecyl EthylhexanoateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giảm thiểu tính chất nhờn nặng nề so với các dầu khác
  • Giúp sản phẩm bám lâu trên da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nếu sử dụng quá liều lượng có thể gây cảm giác bóng dầu không mong muốn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da