Axit dehydroacetic
DEHYDROACETIC ACID
Axit dehydroacetic là một chất bảo quản tổng hợp có cấu trúc hóa học độc đáo, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và một số chủng vi sinh vật khác, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. So với các chất bảo quản truyền thống, axit dehydroacetic thường được coi là một lựa chọn an toàn hơn và thân thiện hơn với da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C8H8O4
Khối lượng phân tử
168.15 g/mol
Tên IUPAC
3-acetyl-6-methylpyran-2,4-dione
CAS
520-45-6 / 771-03-9 / 16807-48-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng theo Quy định EU 1223/
Tổng quan
Axit dehydroacetic (DHA) là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm acides, được sử dụng để bảo vệ các sản phẩm mỹ phẩm khỏi sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn. Cấu trúc pyran-dione độc đáo của nó cho phép nó xuyên qua màng tế bào của các vi khuẩn và nấm, khiến chúng không thể sinh sôi. Chất này đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm trong suốt những thập kỷ qua và được coi là một trong những chất bảo quản an toàn hơn so với các tùy chọn truyền thống. So với parabens, aicit dehydroacetic thường tạo ra ít lo ngại hơn về rối loạn nội tiết tố vì cơ chế hoạt động khác biệt. Nó hoạt động đặc biệt tốt trong các công thức có pH axit (dưới 6.5), trong đó tính hiệu quả của nó được tối ưu hóa. Mặc dù vậy, nó vẫn cần được kết hợp với các phương pháp bảo quản khác hoặc các chất bảo quản bổ sung trong một số công thức để đảm bảo hiệu quả bảo quản đầy đủ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Bảo quản hiệu quả sản phẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
- Cho phép kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm mà không cần tăng nồng độ chất bảo quản
- Ít gây kích ứng hơn so với một số chất bảo quản khác như parabens
- Hoạt động tốt trong các công thức có pH thấp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng
- Hiệu quả bảo quản có thể bị giảm khi nồng độ thấp hoặc trong công thức có pH cao
- Ở nồng độ cao, có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
Cơ chế hoạt động
Axit dehydroacetic hoạt động bằng cách xuyên qua màng tế bào của vi sinh vật và can thiệp vào các quá trình chuyển hóa của chúng, cụ thể là thông qua quá trình acetylation. Điều này gây ra sự mất cân bằng năng lượng bên trong tế bào, dẫn đến sự chết của vi khuẩn và nấm. Chất này có hiệu quả đặc biệt cao trong môi trường axit, nơi nó tồn tại ở dạng chưa ion hóa hoàn toàn, giúp nó dễ dàng xuyên qua màng tế bào hơn. Trên da, axit dehydroacetic được coi là an toàn vì nó không tan hoàn toàn vào các mô sống và chủ yếu hoạt động để bảo vệ sản phẩm chứa nó khỏi hư hỏng vi sinh vật, chứ không phải để trị liệu trực tiếp trên da. Hầu hết các phản ứng mà người dùng trải qua liên quan đến những người có độ nhạy cảm cao hoặc dị ứng cụ thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm quốc tế (International Journal of Cosmetic Science) cho thấy axit dehydroacetic có hiệu quả chống vi sinh vật rộng rãi, bao gồm E. coli, Staphylococcus aureus và các chủng Candida. Độc tính da của nó được xếp thấp (điểm EWG: 4/10), và không có bằng chứng đáng kể cho thấy nó gây rối loạn nội tiết tố ở nồng độ sử dụng được phép. Các đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) đều kết luận rằng axit dehydroacetic là an toàn cho mục đích bảo quản mỹ phẩm ở các nồng độ được khuyến nghị.
Cách Axit dehydroacetic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ sử dụng tiêu chuẩn: 0.1-0.6% trong sản phẩm rửa sạch, 0.05-0.2% trong sản phẩm để lại trên da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng liên tục trong công thức, không có giới hạn tần suất sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
MIT là chất bảo quản có hiệu quả cao hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn đáng kể, đặc biệt là ở da nhạy cảm. Axit dehydroacetic an toàn hơn nhưng có thể cần nồng độ cao hơn hoặc kết hợp với các chất bảo quản khác.
Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp an toàn, nhưng phenoxyethanol thường gây kích ứng ít hơn và rẻ hơn. Axit dehydroacetic hoạt động tốt hơn ở pH thấp.
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredients Review - Dehydroacetic Acid Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU Annex II - Prohibited Substances and Allowed Preservatives— European Commission
CAS: 520-45-6 / 771-03-9 / 16807-48-0 · EC: 208-293-9 / 212-227-4 / - · PubChem: 122903
Bạn có biết?
Axit dehydroacetic ban đầu được phát hiện từ một loại nấm, nhưng nó được tổng hợp hoàn toàn cho mục đích mỹ phẩm hiện đại
Nó cũng được sử dụng trong bảo quản thực phẩm ở một số quốc gia, cho thấy tiểu sử bảo quản an toàn của nó trải dài nhiều ngành công nghiệp
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit dehydroacetic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)
Mọi người cũng xem
ALDIOXA
ALUMINUM ACETATE
ALUMINUM BENZOATE
ALUMINUM DIACETATE
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT