KhácEU ✓

Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid

MERCAPTOPROPIONIC ACID

Acid mercaptopropionic là một chất hóa học mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong protein keratin, làm yếu cấu trúc của tóc hoặc lông. Đây là một thành phần hoạt động mạnh, có tính axit cao và đòi hỏi quản lý cẩn thận về nồng độ và thời gian tiếp xúc.

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

Tên IUPAC

3-sulfanylpropanoic acid

CAS

107-96-0

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Acid mercaptopropionic (MPA) là một thiocarboxylic acid được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy lông permanente và tiêu chuẩn. Chất này được giới thiệu lần đầu vào những năm 1960 và đã trở thành một trong những chất tẩy lông phổ biến nhất do hiệu quả và chi phí thấp của nó. MPA hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong chuỗi keratin, làm yếu cấu trúc của tóc hoặc lông, cho phép chúng được loại bỏ dễ dàng. Chất này thường được sử dụng trong các hỗn hợp tẩy lông kết hợp với các chất kiềm như sodium hydroxide hoặc guanidine carbonate, giúp tối ưu hóa hoạt động và kiểm soát pH. Mặc dù hiệu quả, MPA có một số hạn chế về sự an toàn khi sử dụng, bao gồm khả năng gây kích ứng da, mùi khó chịu, và cần thiết phải sử dụng đúng theo hướng dẫn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy lông hiệu quả bằng cách phá vỡ cấu trúc protein keratin
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách sửa đổi liên kết disulfide
  • Khả năng hoạt động mạnh và kết quả nhanh chóng
  • Giá thành sản xuất thấp so với các chất thay thế khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, đỏ và cảm giác nóng rát trên da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây tổn thương tóc nếu sử dụng nồng độ cao hoặc thời gian quá lâu
  • Có mùi khó chịu, mùi trứng thối đặc trưng
  • Cần sử dụng với các chất trung hòa để ngăn chặn hiệu ứng kiềm dư

Cơ chế hoạt động

Acid mercaptopropionic hoạt động thông qua cơ chế phá vỡ liên kết disulfide trong protein keratin. Keratin là protein chính tạo nên cấu trúc của tóc, da và móng tay. Liên kết disulfide là những cầu nối hóa học rất mạnh giữa các phân tử cysteine trong chuỗi keratin, quyết định độ cứng và độ đàn hồi của tóc. Khi MPA tác động, nó thay thế các liên kết disulfide bằng các liên kết thiol (S-H), làm yếu cấu trúc protein và làm cho tóc hoặc lông trở nên dễ gãy và dễ tách rời khỏi nang lông. Quá trình này chủ yếu xảy ra ở bề mặt da và trong lông, không ảnh hưởng đến các tế bào sâu hơn nếu được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, do tính chất axit mạnh và khả năng phá vỡ protein, MPA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc quá lâu hoặc được sử dụng ở nồng độ quá cao.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu năm đã chứng minh hiệu quả của acid mercaptopropionic trong tẩy lông, với tỷ lệ thành công dao động từ 85-95% trong các điều kiện tối ưu. Các nghiên cứu về an toàn da đã chỉ ra rằng khi được sử dụng ở nồng độ được khuyến nghị (thường dưới 2% trong các sản phẩm cuối cùng) và với thời gian tiếp xúc hạn chế (5-10 phút), MPA có thể chấp nhận được đối với hầu hết các loại da. Tuy nhiên, các báo cáo về kích ứng, đỏ da, và các phản ứng nhạy cảm đã được ghi nhận ở những người có da nhạy cảm hoặc sử dụng sản phẩm không đúng cách. Các nghiên cứu gần đây cũng so sánh MPA với các thành phần tẩy lông thế hệ mới như thioglycolic acid, menunjara rằng MPA có hiệu quả tương đương nhưng có một số ưu điểm và nhược điểm khác nhau.

Cách Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ MPA trong sản phẩm tẩy lông thường từ 0,5-2%, với nồng độ cao hơn thường được sử dụng cho tóc đặc hoặc cứng hơn. Trong sản phẩm duỗi/uốn tóc, nồng độ có thể cao hơn (2-5%) nhưng cần được cân bằng với các chất trung hòa.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng theo nhu cầu cho tẩy lông, thường là mỗi 2-4 tuần. Đối với duỗi/uốn tóc, tần suất phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng tóc, thường là 6-8 tuần.

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredient Review (CIR) Expert PanelInternational Journal of Cosmetic ScienceFDA Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission SCCS Opinions on Cosmetic Ingredients

CAS: 107-96-0 · EC: 203-537-0 · PubChem: 6514

Bạn có biết?

Acid mercaptopropionic lần đầu tiên được sử dụng trong công nghiệp tẩy lông vào những năm 1960, thay thế các phương pháp thô sơ như nước vôi hoặc sắc có độc tính cao hơn.

Mùi khó chịu, mùi trứng thối của các sản phẩm tẩy lông chứa MPA là do lưu huỳnh được giải phóng trong quá trình phá vỡ liên kết disulfide trong keratin.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.