PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)
PEG/PPG-120/10 TRIMETHYLOLPROPANE TRIOLEATE
Đây là một chất emollient và điều chỉnh độ nhớt được tạo từ ba ester của axit oleic kết hợp với trimethylolpropane đã qua alkoxyl hóa. Thành phần này chứa trung bình 120 mol ethylene oxide và 10 mol propylene oxide, giúp cải thiện độ ẩm và kết cấu của công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách tạo một màng bảo vệ mỏng trên da, cung cấp các axit béo thiết yếu từ nguồn dầu thực vật. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng tương thích tốt và an toàn cho hầu hết các loại da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là một chất lipofilik polyme được tạo ra từ sự kết hợp giữa dầu oleic (một axit béo không bão hòa từ dầu oliu) và trimethylolpropane đã được alkoxyl hóa bằng ethylene oxide và propylene oxide. Cấu trúc phân tử này tạo ra một chất có tính chất vừa như dầu vừa như polyethylene glycol, cho phép nó hoạt động hiệu quả cả như emollient lẫn điều chỉnh độ nhớt. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để cải thiện cảm giác kết cấu của các sản phẩm skincare, makeup và body care, cung cấp độ ẩm lâu dài mà không để lại cảm giác quá dầu trên da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kiểm soát độ nhớt và kết cấu công thức mỹ phẩm
- Cấp ẩm và nuôi dưỡng da nhờ axit oleic thiên nhiên
- Tạo cảm giác mềm mịn và bóng khỏe trên da
- Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
- Ổn định độ bền của công thức lâu dài
Lưu ý
- Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở người da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
- Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các thành phần ethoxylated
- Nên tránh tiếp xúc với mắt vì có thể gây kích ứng
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate tạo thành một màng mỏng bảo vệ trên bề mặt hóc mac, giúp giữ nước và ngăn chặn mất ẩm từ da. Các phân tử dầu oleic trong cấu trúc này xâm nhập vào các lớp ngoài của表皮, cấp dưỡng chất và axit béo thiết yếu cho tế bào da. Đồng thời, các chuỗi PEG/PPG giúp hòa tan và phân tán chất này đều trên bề mặt da, cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác mà không gây cảm giác bết dính hoặc nặng nề.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các synthetic ester như PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate có khả năng cấp ẩm và dưỡng ẩm vượt trội so với các chất emollient truyền thống. Những chất này được chứng minh là có an toàn cao và ít gây kích ứng, phù hợp ngay cả với da nhạy cảm. Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận tính an toàn của các alkoxylated fatty acid esters này sau khi xem xét các dữ liệu độc tính, dị ứng và tiếp xúc lâu dài.
Cách PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và kết cấu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất điều chỉnh độ nhớt, nhưng cyclopentasiloxane là silicone nhân tạo trong khi PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là ester thực vật. Cyclopentasiloxane mang lại cảm giác mịn hơn nhưng có thể bít tắc lỗ chân lông; thành phần này cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn.
Cả hai đều là emollient tốt, nhưng squalane là một hydrocarbide đơn giản trong khi PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là polimer phức tạp với khả năng điều chỉnh độ nhớt. Squalane nhẹ hơn nhưng PEG/PPG-120/10 cung cấp bóng và độ ẩm lâu dài tốt hơn.
Cả hai là emollient và điều chỉnh độ nhớt, nhưng glyceryl stearate là một mono-ester đơn giản trong khi PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate là tri-ester polyme phức tạp hơn với khả năng tương thích tốt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng Database - INCI Dictionary— European Commission
- Safety Assessment of Alkoxylated Fatty Acid Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
- Guide to Emollients and Conditioning Agents in Cosmetics— Personal Care Products Council
- Regulatory Status of Synthetic Esters in EU Cosmetics— EU Official Journal
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Thành phần này được phát triển vào những năm 2000s khi các nhà làm mỹ phẩm tìm cách để kết hợp lợi ích của dầu thực vật với tính chất điều chỉnh độ nhớt của polyethylene glycol
Chữ 'PEG/PPG' chỉ số '120/10' có ý nghĩa khoa học: con số đầu tiên (120) là số mol ethylene oxide, con số thứ hai (10) là số mol propylene oxide được gắn vào chuỗi trimethylolpropane
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE




