bioscarlin
Unknown

bioscarlin

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 10 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇮🇹Ý
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (36)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Dưỡng ẩm
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
15
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
16
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
18
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
21
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
23
BENZOPHENONE-4(Benzophenone-4 (Sunscreen))
Chống nắngEWG 3
25
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
26
LAURETH-2(Laureth-2)
Chất tẩy rửaEWG 3
27
PEG/PPG-120/10 TRIMETHYLOLPROPANE TRIOLEATE(PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic))
KhácEWG 2
28
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
29
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
31
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
37
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
38
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/01823509

Sản phẩm tương tự