Axit Tetrahydrojasmonónic
TETRAHYDROJASMONIC ACID
Tetrahydrojasmonic Acid là một hợp chất hữu cơ được lấy từ jasmon (hợp chất tự nhiên trong thực vật), có đặc tính kích thích và điều hòa da. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm để giúp loại bỏ tế bào chết và cải thiện độ ẩm của da. Với khả năng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, nó phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da hiện đại.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Tetrahydrojasmonic Acid là một phiên bản chế tạo của jasmon tự nhiên, một hợp chất thực vật có tác dụng sinh học mạnh mẽ. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một tác nhân tẩy tế bào chết nhẹ nhàng kết hợp với khả năng dưỡng ẩm, giúp da loại bỏ tế bào chết mà không gây tổn thương quá mức. Thành phần này ngày càng được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare thế hệ mới vì hiệu quả cân bằng giữa tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng và an toàn
- Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
- Kích thích quá trình tái sinh tự nhiên của da
- Làm mịn kết cấu da và tăng độ sáng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt nếu sử dụng quá thường xuyên
- Không nên kết hợp với các thành phần tẩy tế bào khác mạnh mẽ
- Cần sử dụng kem chống nắng khi dùng vì có thể tăng độ nhạy cảm với ánh nắng
Cơ chế hoạt động
Tetrahydrojasmonic Acid hoạt động bằng cách kích thích các quá trình tự nhiên của da, giúp làm lỏng các liên kết giữa tế bào chết và da khỏe mạnh bên dưới. Nó có khả năng xâm nhập vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) và tạo điều kiện để tế bào chết tự tách rời một cách tự nhiên. Đồng thời, nó cũng giúp cải thiện khả năng giữ nước của da thông qua việc tăng cường độ ẩm và giữ các chất dưỡng ẩm trong da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về jasmon và các dẫn xuất của nó cho thấy rằng chúng có tác dụng kích thích quá trình tái sinh của da và cải thiện rào cản bảo vệ da. Tetrahydrojasmonic Acid, là phiên bản ổn định hơn, đã được chứng minh là có khả năng giảm kích ứng so với jasmon tự nhiên trong khi vẫn duy trì hiệu quả. Những dữ liệu từ các nghiên cứu in vitro cho thấy nó có tác dụng tiêm cầu quang thấp và phù hợp với da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.
Cách Axit Tetrahydrojasmonónic tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong công thức cuối cùng (phổ biến nhất là 1%)
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
1-3 lần mỗi tuần, bắt đầu từ 1 lần mỗi tuần nếu da mới tiếp xúc
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Glycolic Acid là một alpha hydroxy acid (AHA) mạnh mẽ hơn, tẩy tế bào chết nhanh và hiệu quả hơn nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. Tetrahydrojasmonic Acid nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Salicylic Acid (BHA) tập trung vào làm sạch lỗ chân lông và điều trị mụn. Tetrahydrojasmonic Acid tập trung vào cân bằng giữa tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.
Lactic Acid (AHA) nhẹ nhàng hơn Glycolic nhưng mạnh hơn Tetrahydrojasmonic Acid. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm nhưng Lactic Acid có khả năng tẩy tế bào chết tốt hơn.
Nguồn tham khảo
- Jasmonic Acid and Its Derivatives in Cosmetic Applications— National Center for Biotechnology Information
- Safety Assessment of Plant-Derived Exfoliants in Skincare— Cosmetics Europe
- CosIng Database - Tetrahydrojasmonic Acid— European Commission
Bạn có biết?
Jasmon tự nhiên được các loài cây sản xuất như một hormone để phòng chống côn trùng và bệnh tật, được gọi là 'hormone tuần hoàn' của thực vật
Tetrahydrojasmonic Acid được tạo ra bằng cách hydrohóa jasmon tự nhiên để làm nó ổn định hơn và dễ bảo quản trong các công thức mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit Tetrahydrojasmonónic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)
Mọi người cũng xem
ACTINIDIA CHINENSIS SEED
ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER
ALLUVIAL MUD
BERTHOLLETIA EXCELSA SEED POWDER
CALCIUM PYROPHOSPHATE
CALCIUM THIOGLYCOLATE