Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·5.522 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
DIMETHYLBUTYL ACETATE
DIMETHYLBUTYL CROTONATE
DIMETHYL CARBONATE
DIMETHYLCYCLOHEXENYL 3-BUTENYL KETONE
Dimethylcyclohexenyl Methyl Ketone (Alpha-Ionone)

DIMETHYLCYCLOHEXENYL METHYL KETONE

Tạo hương thơm độc đáo với nốt hương hoa, gỗ và trái cây · Hoạt động như chất cố định hương, kéo dài độ bền của nước hoa · Cải thiện cảm nhận sơ cấp và dư vị của hương thơm

DIMETHYLCYCLOHEXENYL TERT-BUTYL KETONE
5
Dimethylcyclohexyl Butenyl Ketone

DIMETHYLCYCLOHEXYL 3-BUTENYL KETONE

Tạo hương thơm ấm áp, gỗ, cay, kéo dài lâu trên da · Cộng hưởng tốt với các thành phần hương liệu khác, giúp cân bằng hương mùi · Giúp ổn định hương liệu trong các công thức mỹ phẩm

Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

DIMETHYLCYCLOHEXYLETHOXY ISOBUTYLPROPANOATE

Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất trong công thức · Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm · Hỗ trợ độ ổn định của emulsion và dung dịch

6
Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®)

DIMETHYLCYCLOHEXYL METHYL KETONE

Cung cấp mùi hương sâu sắc, ấm áp với ghi chú xạ hương tự nhiên · Hoạt động như chất cố định hương, kéo dài độ bền của nước hoa hoặc mỹ phẩm · Tương thích với nhiều thành phần hương thơm khác, tạo nên các hương phức tạp

DIMETHYL DECADIENAL
DIMETHYLHEPTENAL
3
Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)

DIMETHYLHEPTENOL

Cung cấp hương thơm tự nhiên và tươi mát cho sản phẩm · Cải thiện trải nghiệm cảm nhận và độ bám dính của mỹ phẩm · Hoạt động như chất bảo quản yếu do đặc tính kháng khuẩn nhẹ

DIMETHYL HEXAHYDRONAPHTHYL DIHYDROXYMETHYL ACETAL
DIMETHYLHEXYL ACETATE
4
Dimethylhydroquinone / 1,4-Dimethoxybenzene

DIMETHYLHYDROQUINONE

Cung cấp mùi hương độc đáo và bền lâu trong công thức · Tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm sử dụng sản phẩm · Ổn định tốt trong các điều kiện lưu trữ khác nhau

DIMETHYLHYDROXY FURANONE
4
Dimethylisobutyl Methylcyclohexanone

DIMETHYLISOBUTYL METHYLCYCLOHEXANONE

Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm · Tăng sự hấp dẫn cảm quan của công thức mỹ phẩm

DIMETHYL MALONATE
5
Galaxolide (Polycyclic Musk)

DIMETHYLOCTAHYDRO-2-NAPHTHALDEHYDE

Che phủ và cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm · Tạo cảm giác tươi mới và dễ chịu khi sử dụng · Cung cấp tính chất kích thích nhẹ giúp da sôi động

DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE
DIMETHYL PHENYLBUTANOL
DIMETHYLPHENYL CARBINOL
DIMETHYL PHENYLETHYL CARBINYL ACETATE
DIMETHYLPHENYL METHYL KETONE
DIMETHYL PHENYLPROPANOL
DIMETHYL PHTHALATE
DIMETHYLSPIROUNDECANONE
DIMETHYL SULPHIDE
DIMETHYLTETRAHYDRO BENZALDEHYDE
4
Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether)

DIPHENYL ETHER

Che phủ mùi không mong muốn từ các hoạt chất khác trong công thức · Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trong sản phẩm · Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng