Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.037 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
UNCARIA SINENSIS EXTRACT
UNCARIA TOMENTOSA BARK EXTRACT
UNCARIA TOMENTOSA BARK POWDER
UNCARIA TOMENTOSA EXTRACT
UNDARIA PETERSENIANA EXTRACT
UNDARIA PINNATIFIDA CELL CULTURE EXTRACT
UNDARIA PINNATIFIDA EXTRACT
UNDARIA PINNATIFIDA LEAF/STEM EXTRACT
UNDARIA PINNATIFIDA POWDER
UNDARIA PINNATIFIDA ROOT POWDER
UNDARIA PINNATIFIDA SPOROPHYLL EXTRACT
UNDECADIENAL
UNDECANAL
UNDECANE
UNDECANOIC ACID
Dimethicone Axit Undecanoic

UNDECANOIC ACID DIMETHICONES

Nhũ hoá hiệu quả, ổn định các hỗn hợp dầu-nước phức tạp · Điều chỉnh độ sánh và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn · Tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm mà không gây bóng dầu

UNDECATRIENE
Undecenal (Aldehyde C-11)

UNDECENAL

Cung cấp hương thơm tươi mát, hấp dẫn và bền lâu · Tăng cường trải nghiệm khứu giác và cảm nhận người dùng · Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong sản phẩm

UNDECENAL/CYANO-ACETATIC ACID
UNDECENOYL SERINE/SILK AMINO ACID METHYL ESTERS
UNDECETH-11
UNDECETH-3
UNDECETH-40
UNDECETH-5
UNDECETH-5 CARBOXYLIC ACID
UNDECETH-7
UNDECETH-8
UNDECETH-9
UNDECYL ALCOHOL
UNDECYLCRYLENE DIMETHICONE