Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.765 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
WHEAT GERM OIL/PALM OIL AMINOPROPANEDIOL ESTERS
—
WHEAT GERM OIL PEG-40 BUTYLOCTANOL ESTERS
—
WHEAT GERM OIL PEG-8 ESTERS
—
WHEY
—
WHEY FERMENT
—
WHEY FILTRATE
1
Protein Whey / Protein Huyết Thanh
WHEY PROTEIN
Cải thiện độ ẩm và mềm mượt cho tóc · Tăng cường độ đàn hồi và độ căng của da · Cấp ẩm sâu nhờ hàm lượng amino acid cao
—
WHOLE DRY MILK
3
Widdrol (Rễ cây Widdringtonia)
WIDDROL
Kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên, giúp ngăn ngừa mụn và nhiễm trùng · Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do · Giữ ẩm tự nhiên, cải thiện độ mềm mại của tóc và da
—
WILD BOAR PLATELET EXTRACT
—
WINE
—
WINE EXTRACT
—
WISTERIA BRACHYBOTRYS LEAF EXTRACT
—
WISTERIA SINENSIS EXTRACT
—
WITHANIA SOMNIFERA FLOWER EXTRACT
—
WITHANIA SOMNIFERA LEAF EXTRACT
—
WITHANIA SOMNIFERA LEAF/ROOT EXTRACT
—
WITHANIA SOMNIFERA ROOT EXTRACT
—
WITHANIA SOMNIFERA ROOT POWDER
—
WOGONIN
—
WOLLASTONITE
—
WOODFORDIA FRUTICOSA FLOWER EXTRACT
—
WOOD POWDER
—
WOOL CUTICLE AMINO ACIDS
—
WOOL POWDER
—
WRIGHTIA TINCTORIA LEAF OIL
—
XANTHAN GUM CROSSPOLYMER
—
XANTHAN HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE
—
XANTHINE
—
XANTHIUM SIBIRICUM FRUIT EXTRACT