A.G.E. Interrupter Ultra Serum
SkinCeuticals

A.G.E. Interrupter Ultra Serum

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 4 mL

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇭🇰Hong Kong
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (34)

Dưỡng ẩm
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
6
CETEARYL ISONONANOATE(Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chống oxy hoá
12
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
14
CELLULOSE(Cellulose (Xenlulô))
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
16
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
17
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
18
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
Dưỡng ẩm
20
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
21
RHAMNOSE(Rhamnose (Đường Rhamnose))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
24
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
25
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
26
VACCINIUM MYRTILLUS FRUIT EXTRACT(Chiết xuất quả việt quات (Vaccinium Myrtillus))
Dưỡng ẩmEWG 2
27
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
28
ADENOSINE(Adenosine)
Dưỡng ẩmEWG 1
29
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
31
GENTIANA LUTEA ROOT EXTRACT(Chiết xuất rễ Gentian)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
33
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
34
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
35
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3337875917940

Sản phẩm tương tự