Beauty insider
Sephora

Beauty insider

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇨🇦Canada
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (62)

Dưỡng ẩm
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
6
SORBITAN OLIVATE(Sorbitan Olivate (Sorbitan Monooleate từ dầu Olive))
KhácEWG 2
9
NYMPHAEA ALBA ROOT EXTRACT(Chiết xuất rễ Súng nước)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
18
PALMITOYL TRIPEPTIDE-1(Palmitoyl Tripeptide-1)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
20
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
22
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Khác
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Dưỡng ẩm
33
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
37
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Tẩy tế bào chết
Dưỡng ẩm
41
Dưỡng ẩm
42
SORBITAN ISOSTEARATE(Sorbitan Isostearate)
KhácEWG 1
43
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
45
POLYSORBATE 60(Polysorbate 60)
Chất tẩy rửaEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
52
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
53
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
54
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
55
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Hương liệu
59
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
64
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
68
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
71
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
72
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
73
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0850155008532

Sản phẩm tương tự