Booster regenerador les cosmetiques nº9 booster plan
Les Cosmétiques

Booster regenerador les cosmetiques nº9 booster plan

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 15 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇪🇸Tây Ban Nha
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Tây Ban Nha

Chứng nhận & Labels
non organic
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholcoumarinlinalool

Thành phần (39)

Khác
Dưỡng ẩm
3
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
7
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
8
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
9
PPG-26-BUTETH-26(PPG-26-Buteth-26 (Polypropylene Glycol Butyl Ether))
Dưỡng ẩmEWG 4
10
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
12
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
Tẩy tế bào chết
14
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
17
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
18
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
20
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
21
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
22
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
23
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
24
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
25
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
27
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
28
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Hương liệu
31
PALMITOYL TRIPEPTIDE-1(Palmitoyl Tripeptide-1)
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
36
ZINC GLUCONATE(Kẽm gluconate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
40
GENISTEIN(Genistein (Isoflavone từ đậu nành))
Dưỡng ẩmEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8431876282184

Sản phẩm tương tự